nutrient - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
nutri- = nuôi dưỡng + -ent = hình thành. Xuất xứ: Latin 'nutriens' → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một cây xanh tươi, nhận được tất cả chất dinh dưỡng từ đất, tượng trưng cho sự tăng trưởng và sức sống.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDưỡng chất là những chất cung cấp dinh dưỡng và thiết yếu cho sự phát triển và duy trì sự sống. Trong sinh học và dinh dưỡng, dưỡng chất bao gồm các chất dinh dưỡng lớn như carbohydrate, protein và chất béo, cũng như các chất dinh dưỡng vi mô như vitamin và khoáng chất. Thuật ngữ này được dùng khi nói về thực phẩm, đất đai và hệ sinh thái, nhấn mạnh rằng các sinh vật cần nhiều dưỡng chất để hoạt động, sửa chữa mô và sinh sản.
Đối với người Việt, nutrient là danh từ cụ thể; dễ bị nhầm lẫn với dinh dưỡng (quá trình) hoặc dinh dưỡng chất (dinh dưỡng mô tả thực phẩm).
What is the meaning of the word 'nutrient'?
In which of the following sentences is the word 'nutrient' used correctly?
Which word is most similar to 'nutrient'?
What is the opposite meaning of 'nutrient'?
How is the concept of 'nutrient' important in a balanced diet?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật