LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

defray - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

defray Ý nghĩa của Từ

  • trả tiền cho cái gì
  • đủ chi phí
  • giảm bớt gánh nặng tài chính
Illustration for this word

defray Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

defray Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈfreɪ/
Mỹ /dɪˈfreɪ/
Tiết
defray

defray Từ nguyên của Từ

Defray được tạo thành từ tiền tố 'de-' có nghĩa là 'xuống, ra' và gốc 'fray' từ tiếng Latin 'fructus' có nghĩa là 'phá vỡ, trả tiền'. Nó có nguồn gốc từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng một người xử lý món nợ bằng cách chia nhỏ nó để dễ quản lý.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Defray là một động từ trang trọng có nghĩa là trả hoặc trang trải chi phí, qua đó giảm nhẹ gánh nặng tài chính. Nó thường đi kèm với costs hoặc expenses và nhấn mạnh rằng ai đó gánh một phần tổng chi phí. Thường xuất hiện trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc từ thiện, khi một tổ chức tài trợ hoặc chia sẻ chi phí. Ví dụ, một quỹ có thể defray một phần chi phí di chuyển của một nhân viên.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng defray với costs hoặc expenses và không phải với nợ.
  • Nó là động từ trang trọng, phù hợp cho văn bản hoặc bối cảnh chính thức.
  • Có thể ở thể bị động: chi phí đã được defray.
  • Ví dụ: defray the costs of, defray travel, defray relocation.
  • Tránh dùng cho chi phí nhỏ hàng ngày.
  • Lưu ý phối hợp với foundation, sponsor hoặc government khi defray costs.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Defray có nghĩa là gây gánh nặng nợ cho người khác
  • Defray đồng nghĩa với trả đầy đủ
  • Defray chỉ áp dụng cho chi phí cá nhân
  • Defray là từ lóng không formal
  • Defray có thể thay thế borrow hoặc owe

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có thể hiểu lầm defray là trả toàn bộ chi phí, trong khi thường là trả một phần chi phí.

Mẹo Học

  • Sử dụng defray ở mức trang trọng; dành cho văn bản chính thức.
  • Kết hợp với defray the costs of, defray travel, defray relocation.
  • Chỉ liên quan tới chi phí, không phải nợ.
  • Chú ý ai là người trang trải: quỹ, nhà tài trợ hoặc chính phủ.
  • Dùng ở thể bị động để nhấn mạnh chi phí đã được trang trải.
  • Luyện tập với collocations phổ biến cho văn phong trang trọng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'defray' mean?

A.To cause something to happen
B.To pay for or cover a cost
C.To enjoy oneself excessively
D.To argue or debate
Bước 2: Cách sử dụng

Which of these sentences uses 'defray' correctly?

A.She decided to defray her lunch by cooking at home.
B.He was happy to defray the discussion about politics.
C.They will defray some costs of the trip with fundraising.
D.The teacher asked the students to defray their homework.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'defray'?

A.Ignore
B.Cover
C.Postpone
D.Emphasize
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'defray'?

A.Charge
B.Exempt
C.Contribute
D.Incurs
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving the word 'defray'?

A.The organization will seek donations to cover some expenses for the event.
B.The school has a program that helps defray student fees through grants.
C.She worries about how to manage her budget each month.
D.He is planning a vacation and needs to save enough money.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ