LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bills - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bills Ý nghĩa của Từ

  • một bản kê tiền nợ
  • một dự thảo luật
  • tính phí ai đó một khoản tiền
Illustration for this word

bills Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bills Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bɪl/
Mỹ /bɪl/
Tiết
bill

bills Từ nguyên của Từ

bill = 'mỏ' (từ tiếng Anh cổ 'bila') + '-bill' như dạng động từ, chỉ một bảng cáo trạng; xuất phát từ tiếng Pháp 'billet' mang nghĩa 'ghi chú'. Hãy tưởng tượng một chú chim có mỏ sắc, đang trình bày một hóa đơn chi tiết.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em rút một tờ tiền từ ví, nắm chắc mép tờ giấy bằng ngón tay, cảm giác lạnh và chắc chắn. Em đặt nó lên quầy và mắt theo dõi tổng số, đồng thời tính toán trong đầu. Nếu số tiền tăng, em điều chỉnh kế hoạch, giữ chặt ngân sách hoặc trả thêm một chút. Thanh toán làm cho cảnh tượng trở nên thực tế, và khái niệm hóa đơn dần thâm nhập vào nhịp sống hàng ngày của em.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bill có ba nghĩa chính: danh từ là hóa đơn hoặc dự luật; động từ 'to bill' nghĩa là tính phí cho ai đó. Trong tiếng Việt, dùng 'hóa đơn' cho bill/ invoice và 'dự luật' cho bill theo nghĩa pháp lý.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Mẹo học: 1) differentiate ba nghĩa: hóa đơn, dự luật, tính phí. 2) 'to bill' là tính phí cho ai đó. 3) 'billed' là quá khứ. 4) dùng 'hóa đơn' cho hóa đơn, 'dự luật' cho dự luật. 5) chú ý các collocations: pay a bill, bill for, bill someone. 6) tránh hiểu nhầm bill với mỏ vịt (beak) trong ngữ cảnh khác.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ bill chỉ là hóa đơn; vẫn có nghĩa là dự luật.
  • Hóa đơn và hóa đơn thanh toán có sự khác biệt tùy ngữ cảnh.
  • To bill không phải chỉ để thu tiền; có nghĩa khác liên quan luật.
  • Bối cảnh có thể thay đổi cách hiểu từ bill đến dự luật.
  • Nhiều người Việt nhầm lẫn bill với 'beak' trong một số câu cổ điển.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, bill có nghĩa hóa đơn, dự luật hoặc tính phí. Ngữ cảnh sẽ cho biết nghĩa nào được dùng. Sai lầm phổ biến là bỏ qua nghĩa dự luật và chỉ hiểu bill là hóa đơn.

Mẹo Học

  • Xác định nghĩa từ ngữ theo ngữ cảnh
  • Sử dụng 'invoice' trong văn bản formal, 'bill' trong đối thoại thường
  • Thuộc ngữ đi kèm thông dụng: bill for, bill someone, pay a bill
  • Quá khứ 'billed'
  • Phân biệt hóa giữa hóa đơn, dự luật và cách tính phí
  • Luyện tập ba bối cảnh: nhà hàng, tiện ích, pháp lí

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'bills' mean?

A.A type of bird
B.Documents requesting payment for services
C.A measure of temperature
D.A form of greeting
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'bills' in a sentence.

A.She received multiple bills in the mail this week.
B.The flowers bloomed beautifully this spring.
C.He bills all his friends to come over for dinner.
D.The chef cooked delicious bills for the guests.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'bills'?

A.fruits
B.letters
C.receipts
D.stamps
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'bills'?

A.payments
B.invoices
C.credits
D.notes
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving 'bills'?

A.You go shopping and buy groceries.
B.Every month, you go over your expenses to budget.
C.When the electricity payment is due, you check your mailbox.
D.She looked through her documents to find an important letter.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Shopping with a List

Shopping in Store

2025.12.31 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Opening an Account and a Document Problem

Banking Basics

2026.04.18 · 1:23 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Check-in at the Grand Plaza

Hotel Check-in

2026.01.18 · 1:28 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Mortgage and the Enigma

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.10 · 5:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ