bills - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
bill = 'mỏ' (từ tiếng Anh cổ 'bila') + '-bill' như dạng động từ, chỉ một bảng cáo trạng; xuất phát từ tiếng Pháp 'billet' mang nghĩa 'ghi chú'. Hãy tưởng tượng một chú chim có mỏ sắc, đang trình bày một hóa đơn chi tiết.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm rút một tờ tiền từ ví, nắm chắc mép tờ giấy bằng ngón tay, cảm giác lạnh và chắc chắn. Em đặt nó lên quầy và mắt theo dõi tổng số, đồng thời tính toán trong đầu. Nếu số tiền tăng, em điều chỉnh kế hoạch, giữ chặt ngân sách hoặc trả thêm một chút. Thanh toán làm cho cảnh tượng trở nên thực tế, và khái niệm hóa đơn dần thâm nhập vào nhịp sống hàng ngày của em.
Bill có ba nghĩa chính: danh từ là hóa đơn hoặc dự luật; động từ 'to bill' nghĩa là tính phí cho ai đó. Trong tiếng Việt, dùng 'hóa đơn' cho bill/ invoice và 'dự luật' cho bill theo nghĩa pháp lý.
Đối với người Việt, bill có nghĩa hóa đơn, dự luật hoặc tính phí. Ngữ cảnh sẽ cho biết nghĩa nào được dùng. Sai lầm phổ biến là bỏ qua nghĩa dự luật và chỉ hiểu bill là hóa đơn.
What does the word 'bills' mean?
Choose the correct usage of the word 'bills' in a sentence.
Which word is most similar to 'bills'?
What is the opposite of 'bills'?
Can you think of a real-life scenario involving 'bills'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật