LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

delinquent - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

delinquent Ý nghĩa của Từ

  • không thực hiện những gì pháp luật hoặc nghĩa vụ yêu cầu
  • một người phạm tội hoặc làm sai
  • một thanh thiếu niên cư xử xấu hoặc bất hợp pháp
Illustration for this word

delinquent Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

delinquent Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈlɪŋkwənt/
Mỹ /dɪˈlɪŋkwənt/
Tiết
delinquent

delinquent Từ nguyên của Từ

de- (xuống, xa) + linquere (bỏ rơi) = người bỏ rơi nghĩa vụ của họ; Latinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một thanh niên đi khỏi trách nhiệm của mình, để lại những hỗn độn phía sau.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Delinquent là một tính từ mô tả người không thực hiện các nghĩa vụ hoặc pháp luật, và là một danh từ chỉ người phạm tội hoặc vi phạm pháp luật, đặc biệt là liên quan đến người vị thành niên phạm tội. Nó cũng có thể dùng cho tình trạng trễ thanh toán trong tài chính, nhưng nói về một người sẽ khác với nói về trạng thái. Tông ngữ tiêu cực và ngữ cảnh quyết định ý nghĩa đúng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Delinquent có thể là tính từ hoặc danh từ.
  • - Khi nói về người, hãy cân nhắc dùng biệt danh phù hợp như vị thành niên phạm pháp.
  • - Trong tài chính, chỉ trạng thái trễ hạn; đừng gán cho người.
  • - Giữ giọng điệu tiêu cực phù hợp.
  • - Tín dụng/thuật ngữ phải phù hợp ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Delinquent luôn có nghĩa là tội phạm nghiêm trọng
  • Chỉ dùng cho thanh thiếu niên
  • Có thể hiểu nhầm là mất trật tự thay vì nợ
  • Dùng trong tình huống nhỏ có thể gây hiểu lầm
  • Giọng điệu nặng nề

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt nhấn mạnh phân biệt người phạm pháp và trạng thái trễ hạn thông qua ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Tạo câu ví dụ cho cả hai nghĩa.
  • Học các collocations như tài khoản quá hạn, vị thành niên phạm pháp.
  • Rõ ràng khi viết chính thức.
  • Tránh gán nhãn nặng nề trong ngôn ngữ thông thường.
  • Dựa vào ngữ cảnh để phân biệt tội phạm và tình trạng trễ hạn.
  • Đọc nhiều câu ví dụ để nắm nghĩa sâu hơn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'delinquent'?

A.Well-behaved
B.Friendly
C.Troublemaker
D.Cheerful
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'delinquent' used correctly?

A.She is always responsible and never late for work.
B.He received an award for his diligent work ethic.
C.The delinquent students caused chaos in the classroom.
D.The delinquent puppy was adopted by a loving family.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'delinquent'?

A.Honest
B.Naughty
C.Responsible
D.Law-abiding
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'delinquent'?

A.Law-abiding
B.Conscientious
C.Upstanding
D.Diligent
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'delinquent'?

A.Describing a misbehaving child
B.Complimenting a hard-working student
C.Praising a responsible citizen
D.Referring to a well-mannered individual

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ