LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

demanding - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

demanding Ý nghĩa của Từ

  • theo cách yêu cầu nhiều nỗ lực hoặc sự chú ý
  • theo cách nhấn mạnh sự vâng lời hoặc sự chú ý
  • theo cách khó để thỏa mãn
Illustration for this word

demanding Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

demanding Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈmɑːndɪŋ/
Mỹ /dɪˈmændɪŋ/
Tiết
demanding

demanding Từ nguyên của Từ

Căn nguyên: demanding (yêu cầu + -ing). Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'demandare' → Pháp cổ 'demander' → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một giảng viên khó tính trong buổi đào tạo, thúc đẩy học viên phấn đấu xuất sắc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Demanding được dùng để mô tả một công việc hoặc tiêu chuẩn đòi hỏi nhiều nỗ lực, sự tập trung hoặc thời gian, hoặc một người đòi hỏi cao. Nó có thể dùng cho công việc, lịch làm việc hay người thúc ép người khác đạt chuẩn cao và dễ mang nghĩa tiêu cực hoặc tích cực tùy ngữ cảnh. Đôi khi nó ám chỉ điều gì đó khó để thỏa mãn. Lưu ý phân biệt với demand là động từ 'yêu cầu'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chú ý giọng điệu: demanding có thể mang tính trung lập, tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh. Dùng với danh từ như nhiệm vụ, lịch làm việc hoặc sếp. Tránh miêu tả người quá nghiêm khắc. Không nhầm với demand (yêu cầu).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng chỉ mô tả người; nó cũng mô tả công việc và tiêu chuẩn.
  • Nhầm lẫn với 'in demand' có thể mang nghĩa phổ biến/ được săn đón.
  • Không dùng như trạng từ; tính từ là cách dùng phổ biến.
  • Tông nghĩa có thể trung lập, tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
  • Cẩn thận với việc gán cho mọi nhiệm vụ khó; ngữ cảnh quyết định.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu demanding là mô tả mức độ khó của công việc hoặc tiêu chuẩn; ngữ điệu thay đổi theo ngữ cảnh và dễ bị hiểu nhầm thành phê bình nước ngoài.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến như nhiệm vụ, lịch, chuẩn mực, sếp.
  • Chú ý giọng điệu theo ngữ cảnh.
  • Phân biệt demanding với demand và in demand.
  • Luyện tập câu mô tả nhiệm vụ và con người.
  • Nghe người bản xứ để nắm sắc thái ngôn ngữ.
  • Kiểm tra câu ví dụ để dùng đúng tình huống.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'demanding'?

A.Challenging
B.Lazy
C.Easy
D.Friendly
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'demanding' used correctly?

A.He is a relaxed worker.
B.She has a demanding boss.
C.They are unenthusiastic students.
D.I am a careless driver.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'demanding'?

A.Generous
B.Weak
C.Simple
D.Noisy
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would someone be described as 'demanding'?

A.Completing a difficult task
B.Cooking a simple meal
C.Watching a comedy show
D.Taking a leisurely walk
Bước 5: Thành thạo

Reflect on a situation where being 'demanding' can be necessary.

A.Caring for a newborn baby
B.Leading a challenging project
C.Teaching a beginner
D.Planning a picnic

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Echoes of the Postwar Kitchen

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.30 · 3:00 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Pocket Change, Big Change

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.25 · 0:54 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ