nghĩa của chứng mất trí và ví dụ
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: tiền tố de- (rời khỏi) + gốc ment- (tâm trí) + hậu tố -ia (danh từ). Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh dement- qua tiếng Pháp démence, vào tiếng Anh vào thế kỷ XVIII. Hình ảnh ghi nhớ: não bị sương mù che phủ dần dần được sáng tỏ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQChứng mất trí là tình trạng bệnh lý não, gây suy giảm dần các chức năng nhận thức như trí nhớ và tư duy, ảnh hưởng đến đời sống hàng ngày và tiến triển theo thời gian. Nó khác với quên nhớ bình thường khi tuổi cao và có thể do nhiều bệnh lý gây ra, trong đó bệnh Alzheimer là nguyên nhân phổ biến nhất. Trong tiếng Việt, từ mất trí hoặc sa sút trí tuệ được dùng tùy ngữ cảnh; câu nói ‘dementia’ mang nghĩa khoa học và cần phân biệt với cách diễn đạt mang tính ẩn dụ trong tiếng Anh. Việc học cách phân biệt giữa mất trí, sa sút trí tuệ và quên ngắn hạn là quan trọng.
Đối với người học tiếng Việt, mất trí là thuật ngữ y khoa chính thức. Nhiều người hay nhầm với lão hóa bình thường hoặc dùng ở nghĩa bóng, gây hiểu lầm và thiếu tôn trọng. Phân biệt mất trí với sa sút trí tuệ và chứng hoang tưởng cấp tính.
What is the meaning of 'dementia'?
In which of the following sentences is 'dementia' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'dementia'?
Which of the following is an antonym for 'dementia'?
How does 'dementia' apply in real-world situations?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật