LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nghĩa của chứng mất trí và ví dụ

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dementia Ý nghĩa của Từ

  • Tình trạng y khoa mô tả sự suy giảm nhận thức và trí nhớ tiến triển.
  • Thuật ngữ chung cho rối loạn trí nhớ hoặc chức năng nhận thức mãn tính, thường liên quan đến bệnh mất trí.
  • Nghĩa bóng: trạng thái hỗn loạn tư duy hoặc thiếu sáng suốt nghiêm trọng.
Illustration for this word

dementia Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dementia Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈmɛnʃə/
Mỹ /dɪˈmɛnʃə/
Tiết
dementia

dementia Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: tiền tố de- (rời khỏi) + gốc ment- (tâm trí) + hậu tố -ia (danh từ). Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh dement- qua tiếng Pháp démence, vào tiếng Anh vào thế kỷ XVIII. Hình ảnh ghi nhớ: não bị sương mù che phủ dần dần được sáng tỏ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Chứng mất trí là tình trạng bệnh lý não, gây suy giảm dần các chức năng nhận thức như trí nhớ và tư duy, ảnh hưởng đến đời sống hàng ngày và tiến triển theo thời gian. Nó khác với quên nhớ bình thường khi tuổi cao và có thể do nhiều bệnh lý gây ra, trong đó bệnh Alzheimer là nguyên nhân phổ biến nhất. Trong tiếng Việt, từ mất trí hoặc sa sút trí tuệ được dùng tùy ngữ cảnh; câu nói ‘dementia’ mang nghĩa khoa học và cần phân biệt với cách diễn đạt mang tính ẩn dụ trong tiếng Anh. Việc học cách phân biệt giữa mất trí, sa sút trí tuệ và quên ngắn hạn là quan trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng từ mất trí để chỉ tình trạng y khoa, không phải quên trí nhớ bình thường.
  • - Phân biệt mất trí với sa sút trí tuệ và mất trí cấp tính (delirium).
  • - Tránh dùng từ ngữ xúc phạm; nói rõ người có mất trí.
  • - Khi nói đến chẩn đoán cụ thể, nêu tên bệnh (ví dụ bệnh Alzheimer).
  • - Hãy cẩn thận khi dùng phép ẩn dụ để không làm người học hiểu sai.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mất trí là một phần của lão hóa.
  • Mất trí đồng nghĩa với sa sút trí tuệ.
  • Demensia có thể chữa khỏi nhanh chóng.
  • Có một loại mất trí duy nhất.
  • Chẩn đoán mất trí đồng nghĩa với tuyệt vọng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, mất trí là thuật ngữ y khoa chính thức. Nhiều người hay nhầm với lão hóa bình thường hoặc dùng ở nghĩa bóng, gây hiểu lầm và thiếu tôn trọng. Phân biệt mất trí với sa sút trí tuệ và chứng hoang tưởng cấp tính.

Mẹo Học

  • Phân biệt từ ngữ y khoa và cách diễn đạt thông thường.
  • Khi nói về chẩn đoán cụ thể, ghi rõ bệnh (ví dụ bệnh Alzheimer).
  • Sử dụng ngôn ngữ tôn trọng: một người bị mất trí.
  • Học các collocations phổ biến: chăm sóc mất trí, suy giảm nhận thức, vấn đề nhớ.
  • Luyện tập hội thoại giữa bác sĩ và người nhà.
  • Hiểu sự khác biệt ngữ liệu vùng miền để mở rộng từ vựng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'dementia'?

A.A tropical fruit
B.A type of flower
C.A city in Europe
D.A mental illness
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'dementia' used correctly?

A.She grew her own dementias in the garden.
B.The bicycle had a dementia flat tire.
C.The book was written by a well-known dementia.
D.He showed signs of dementia, forgetting things frequently.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'dementia'?

A.Peace
B.Joy
C.Strength
D.Confusion
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which of the following is an antonym for 'dementia'?

A.Sadness
B.Clarity
C.Anger
D.Excitement
Bước 5: Thành thạo

How does 'dementia' apply in real-world situations?

A.In supporting elderly individuals with memory loss
B.In baking a delicious cake
C.In repairing a broken car engine
D.In planting a garden

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ