LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

demobilize - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

demobilize Ý nghĩa của Từ

  • giải phóng khỏi quân ngũ
  • giải tán quân đội
  • rút khỏi phục vụ tích cực
Illustration for this word

demobilize Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

demobilize Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈməʊbəlaɪz/
Mỹ /dɪˈmoʊbəˌlaɪz/
Tiết
demobilize

demobilize Từ nguyên của Từ

Rễ: de- (xuống, xa) + huy động (làm cho di động). Nguồn gốc: từ Latin 'demobilis' (xuống + di động) sang tiếng Pháp cổ rồi đến tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một người lính tháo bỏ thiết bị và đi ra khỏi chiến trường, tượng trưng cho việc trở về hòa bình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Demobilize có nghĩa là giải thoát một người khỏi nghĩa vụ quân sự, giải tán binh lực hoặc đưa một đơn vị ra khỏi trạng thái hoạt động. Thông dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc lịch sử, ví dụ sau chiến tranh quân đội được giải ngũ và binh lính trở về cuộc sống dân sự. Khác với nghỉ hưu hay sa thải, demobilize ám chỉ một quá trình có tính hệ thống.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phát âm de-mo-bi-lize nhấn mạnh ở âm tiết thứ hai.
  • Thường dùng trong bối cảnh chính thức hoặc lịch sử.
  • Kết hợp với quân đội, lực lượng hoặc đơn vị (demobilize the troops).
  • Chú ý thì và dạng danh từ: demobilization, động từ demobilize.
  • Khác với nghỉ hưu hoặc sa thải tùy ngữ cảnh.
  • Ghi nhớ: de- nghĩa là xuống, mobilize là làm di động.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Demobilize không đồng nghĩa nghỉ hưu; đó là thay đổi trạng thái chính thức của quân đội.
  • Không phải lúc nào cũng kết thúc mọi hoạt động quân sự ngay lập tức; có thể là một quá trình từ từ.
  • Có thể bị nhầm với tháo dỡ hay giải thể tùy ngữ cảnh.
  • Đối với đơn vị nhỏ, demobilize có thể chỉ là rút khỏi hoạt động chứ chưa hoàn toàn giải tách.
  • Chú ý thì: be demobilized, demobilizing, demobilization.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt cần nhớ demobilize là từ ngữ formal; dễ nhầm với nghỉ hưu hoặc sa thải trong giao tiếp hàng ngày.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm nhấn mạnh ở âm tiết thứ hai.
  • So sánh với nghỉ hưu và sa thải để phân biệt nghĩa.
  • Danh từ là demobilization; động từ là demobilize.
  • Sử dụng với cụ thể: demobilize the troops.
  • Đọc văn bản chính thức hoặc lịch sử để thấy ngữ cảnh.
  • Gợi ý ghi nhớ: de- có nghĩa xuống, mobilize có nghĩa làm cho di động.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'demobilize' mean?

A.To activate military forces for combat
B.To discharge troops from military service
C.To confuse someone about their role
D.To encourage public speaking
Bước 2: Cách sử dụng

Select the sentence that uses 'demobilize' correctly.

A.The government decided to demobilize the new education program after just one year.
B.After the war ended, the military began to demobilize the soldiers back to their homes.
C.Many people try to demobilize their stress by going on vacation.
D.She chose to demobilize her schedule by filling it with more activities.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is a synonym for 'demobilize'?

A.Enlist
B.Mobilize
C.Discharge
D.Recruit
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'demobilize'?

A.Reinstate
B.Dismiss
C.Release
D.Disband
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where troops are returned home?

A.After the conflict ended, the military planned to send back the equipment.
B.The veterans held a ceremony to honor their service after returning from deployment.
C.During the celebration, the troops prepared to demobilize and enjoy civilian life.
D.The community organized a rally together to support the local team.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ