democracy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'demos' (người) + 'kratos' (quyền lực/nắm quyền). Nguồn gốc: Hy Lạp → Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một nhóm người đa dạng đứng cùng nhau, mỗi người nắm tay nhau để thể hiện sự đoàn kết trong quyền lực mà họ chia sẻ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi nắm tờ phiếu, di chuyển tay và đặt lựa chọn của mình vào thùng phiếu. Khi tiếng nói trong phòng vang lên, tôi đẩy qua sự do dự và lắng nghe, thấy ý tưởng thay đổi. Tôi điều chỉnh lập trường của mình, cố gắng giữ công bằng khi có nhiều ý kiến khác nhau xuất hiện. Cuối cùng, cảm giác mọi người cùng quyết định lan tỏa, và tôi giữ lại cảm giác ấy trong lòng.
Dân chủ là hệ thống chính trị trong đó nhân dân có quyền quyết định cuối cùng trong các quyết định công cộng. Nó dựa trên niềm tin rằng tất cả công dân bình đẳng trước pháp luật và xứng đáng được đại diện công bằng. Thực tế, hầu hết nền dân chủ hiện đại dựa vào các cuộc bầu cử định kỳ, lãnh đạo có trách nhiệm, hệ thống tư pháp độc lập và bảo vệ quyền của các nhóm thiểu số. Dân chủ cũng gắn liền với thảo luận công khai, tự do báo chí và chuyển giao quyền lực ôn hòa. Thuật ngữ bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp demos (nhân dân) và kratos (quyền lực). Người học cần phân biệt democracy, democratic và democratize, cũng như sự khác biệt giữa dân chủ trực tiếp và dân chủ đại diện.
Đối với người nói tiếng Việt: giải thích rằng dân chủ liên kết bầu cử, pháp quyền và bảo vệ quyền thiểu số, không chỉ tự do. Làm rõ sự khác biệt giữa dân chủ trực tiếp và đại diện.
What is the meaning of the word 'democracy'?
In what context is the word 'democracy' commonly used?
Which word is similar to 'democracy'?
What is the opposite of 'democracy'?
In what situation would understanding 'democracy' be important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật