LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

demolition - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

demolition Ý nghĩa của Từ

  • hành động phá hủy cái gì đó
  • quá trình phá bỏ các tòa nhà
  • sự hủy diệt hoặc loại bỏ một cách triệt để
Illustration for this word

demolition Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

demolition Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌdɛməˈlɪʃən/
Mỹ /ˌdɛməlˈɪʃən/
Tiết
demolition

demolition Từ nguyên của Từ

de- = xuống + molition = loại bỏ; Xuất xứ lịch sử: tiếng Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc xe ủi lớn đang phá hủy một tòa nhà, nhấn mạnh hành động phá bỏ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, demolición (phá hủy) là danh từ chỉ hành động phá dỡ hoặc tháo dỡ một công trình, usually theo kế hoạch. Nó được dùng trong bối cảnh xây dựng, cải tạo đô thị và an toàn. Khác với phá hủy, demolición nhấn mạnh quá trình có tổ chức và hợp pháp. Người học thường nhầm demolish với demolition hoặc hiểu sai về mức độ phá hủy. Gợi ý ghi nhớ: hình ảnh máy xúc phá dỡ để nhường chỗ cho dự án mới. Cụm từ phổ biến: dự án phá dỡ, giấy phép phá dỡ, khu vực phá dỡ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Demolition là hành động phá dỡ một công trình; không dùng cho người. Thường đi kèm giấy phép và an toàn. Động từ liên quan: demolish. Cụm từ thông dụng: dự án phá dỡ, permis phá dỡ, khu vực phá dỡ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Phá hủy và phá dỡ không phải đồng nghĩa; phá dỡ thường có kế hoạch.
  • Không dùng cho người hoặc động vật.
  • Demolición là danh từ; demolish là động từ.
  • Nhầm lẫn demolish với demolishment hoặc destrucción.
  • Cẩn trọng với giới từ: demolición de un edificio.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, phá dỡ là khái niệm chính quy, liên quan đến kế hoạch và giấy phép; nhầm lẫn phổ biến là dùng demolish như danh từ hoặc hiểu nhầm phá hủy.

Mẹo Học

  • Phân biệt demolizione (danh từ) và demolish (động từ).
  • Cụm từ phổ biến: dự án phá dỡ, giấy phép phá dỡ, khu vực phá dỡ.
  • Khác với phá hủy, phá dỡ nhấn mạnh kế hoạch và cho phép.
  • Cấu trúc đúng: the demolition of X.
  • Luyện tập với bối cảnh tái phát triển đô thị và an toàn công trình.
  • Chú ý giới từ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'demolition'?

A.Building
B.Repair
C.Destruction
D.Renovation
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'demolition' used correctly?

A.The demolition crew demolished the old house.
B.She painted the walls.
C.He repaired the building.
D.They built a new library.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'demolition'?

A.Construction
B.Preservation
C.Expansion
D.Renovation
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context might you see 'demolition' in action?

A.Tearing down an old building
B.Building a sandcastle
C.Cooking a meal
D.Planting a garden
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a situation where demolition might be necessary?

A.Buying a gift
B.Moving to a new house
C.Removing a dangerous structure
D.Renovating a kitchen

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Ambivalence About Urban Redevelopment

Opinion & Ideas

2026.02.07 · 1:29 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ