LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

các ví dụ về cách chứng minh khái niệm

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

demonstrate Ý nghĩa của Từ

  • cho thấy một điều gì đó một cách rõ ràng bằng cách cung cấp bằng chứng
  • giải thích cách hoạt động của một cái gì đó
  • trưng bày hoặc thể hiện một kỹ năng hay phẩm chất
Illustration for this word

demonstrate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

demonstrate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdɛmənstreɪt/
Mỹ /ˈdɛmənstreɪt/
Tiết
demonstrate

demonstrate Từ nguyên của Từ

de- = xuống/xuống + monstrate = cho thấy. nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một giáo viên đang chứng minh một thí nghiệm khoa học, thể hiện phản ứng khi nó xảy ra.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi giữ chặt một trang giấy, đẩy một cần gạt để hiển thị biểu đồ trước mắt. Các con số di chuyển khi tôi điều chỉnh thang đo, mẫu hình hiện lên như câu trả lời cho một câu hỏi. Tôi giữ tập trung, xoay một núm, và máy phát ra tiếng rì rì khi đường cong trở nên rõ. Khi kết quả nằm ngay trước mắt, tôi biết mình đang trình bày ý tưởng vào thực tế.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Demonstrate có nghĩa là cho thấy một cách rõ ràng bằng cách đưa bằng chứng hoặc giải thích, hoặc trình diễn kỹ năng hay đặc điểm. Trong tiếng Việt, động từ này thường được dùng ở dạng trình diễn cách làm (demonstrate how), hoặc chứng minh gì đó (demonstrate that). Người học Việt Nam có thể nhầm lẫn với từ chứng minh (chứng minh) khi muốn giải thích cách hoạt động, hoặc dùng chỉ với "thể hiện" mà quên phần trình bày quy trình. Cần chú ý tới ngữ cảnh: cho thấy quy trình hay chứng minh kết quả.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng demonstrate với how hoặc that để trình bày quy trình hoặc khẳng định.
  • - Kết hợp minh họa với các bước rõ ràng hoặc bằng chứng.
  • - Phân biệt giữa demonstrated cách làm và chứng minh sự thật.
  • - Lưu ý giới từ: demonstrate to ai vs demonstrate for khán giả.
  • - Luyện nói đồng thời khi trình diễn để cải thiện lưu loát.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Demonstrate không chỉ là cho thấy; cần bằng chứng hoặc giải thích rõ ràng.
  • Nhầm lẫn demonstrate với chứng minh có thể làm sai ý nghĩa quá trình.
  • Dùng demonstrate that khi giải thích quy trình là sai.
  • Thiếu các bước sẽ làm bài thuyết trình kém hiệu quả.
  • Sai giới từ với người nghe.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể nhầm demonstrate với chứng minh; cần nhận diện rõ ràng giữa giải thích quy trình và khẳng định có bằng chứng.

Mẹo Học

  • Học hai mẫu chính: demonstrate how và demonstrate that.
  • Luyện tập với một chuỗi bước rõ ràng và dữ liệu khi cần.
  • Kết hợp minh họa với hình ảnh nếu hữu ích.
  • Trình diễn quá trình, đừng chỉ cho kết quả.
  • Chú ý giới từ: demonstrate to một người vs demonstrate for khán giả.
  • Ghi âm lại bài thuyết trình hoặc xem người nói bản ngữ để cải thiện nhịp nói.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'demonstrate' mean?

A.Teach
B.Cook
C.Show
D.Sleep
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'demonstrate' correctly?

A.She demonstrated how to tie shoelaces.
B.He demonstrated his homework.
C.They demonstrated the cake recipe.
D.The cat demonstrated in the sunshine.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'demonstrate'?

A.Laugh
B.Pretend
C.Explain
D.Run
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'demonstrate'?

A.Hide
B.Create
C.Receive
D.Fix
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'demonstrate'?

A.He slept in class.
B.He showed the class how to solve a math problem.
C.She cooked dinner for her family.
D.They played outside all day.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Volunteer Prep for Community Outreach

Volunteering

2026.01.18 · 1:11 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ