LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

demure - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

demure Ý nghĩa của Từ

  • Kín đáo hoặc khiêm tốn trong hành vi hoặc ngoại hình.
  • Ngại ngùng theo cách thu hút hoặc quyến rũ.
  • Thể hiện thái độ yên tĩnh hoặc kiềm chế.
Illustration for this word

demure Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

demure Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈmjʊə/
Mỹ /dɪˈmjʊr/
Tiết
demure

demure Từ nguyên của Từ

Bắt nguồn từ tiền tố 'de-' (xuống, xa) + 'mure' (từ tiếng Latinh 'murus', có nghĩa là tường). Từ này lịch sử ngụ ý 'đứng sau bức tường', gợi ý cảm giác khiêm tốn. Hãy tưởng tượng một bông hoa nhút nhát nở sau một bức tường bảo vệ từ lá.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Demure là tính từ mô tả một ai đó kín đáo hoặc khiêm nhường trong cách cư xử hoặc vẻ ngoài, thường đi kèm với sự duyên dáng nhẹ nhàng và không phô trương. Người mang nét demure có thể chọn màu sắc giản dị, cử chỉ thanh thản và giọng nói dịu dàng thay vì thu hút sự chú ý. Sự e lệ ấy có thể rất cuốn hút, như một nụ cười kín đáo gợi ấm áp mà không phải quá ồn ào. Trong nhiều môi trường xã hội, demure gợi lên sự kiêu kỳ cổ điển hơn là sự bất an; nó ngụ ý sự tự chủ và lịch sự. Nguồn gốc từ de- (xuống) và murus (tường) – như một bông hoa e lệ nở sau hàng rào che chắn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chú ý đến sắc thái: kín đáo nhưng không nhút nhát; dùng để miêu tả sự thanh lịch yên tĩnh. Tránh hiểu sai thành thiếu động. Cụm từ đi kèm: trang phục kín đáo, nụ cười kín đáo, cử chỉ nhẹ nhàng. Ghép với danh từ tích cực: sức quyến rũ kín đáo, sự thanh lịch kín đáo. Giọng điệu trang trọng khi viết. Không đồng nghĩa với shy hoặc timid.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm demure với sự nhút nhát hoặc rụt rè.
  • Cho rằng nó biểu hiện thiếu cá tính hoặc đặc sắc.
  • Sử dụng demure để mô tả trang phục hoặc hành vi quá nổi bật.
  • Hiểu nó là sự dè dặt quá mức trong ngữ cảnh thông thường.
  • Tin rằng nó luôn mang nghĩa tiêu cực.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có thể hiểu lầm demure là nhút nhát; nhắc nhở rằng đó là sự thanh lịch và kín đáo, không phải bất động.

Mẹo Học

  • Luyện tập với từ đồng nghĩa: kín đáo, khiêm nhường, kiềm chế.
  • Chú ý mức độ tích cực trong ngữ cảnh formal.
  • So sánh với shy và timid để phân biệt sắc thái.
  • Sử dụng với danh từ như sức quyến rũ, sự lịch thiệp, thần thái.
  • Lưu ý các collocation phổ biến (trang phục kín đáo, nụ cười kín đáo).
  • Đọc mô tả trang trọng để luyện giọng điệu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'demure'?

A.Shy
B.Tall
C.Fast
D.Happy
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'demure' used correctly?

A.She was loud and demure at the party.
B.The demure dog barked loudly at the mailman.
C.The demure flower bloomed brightly in the sun.
D.His demure personality shined through during the speech.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'demure'?

A.Confident
B.Outgoing
C.Reserved
D.Bold
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'demure'?

A.Extravagant
B.Shy
C.Modest
D.Subtle
Bước 5: Thành thạo

In what context would someone be described as 'demure'?

A.Running a marathon in record time
B.Partying loudly with friends
C.Giving a quiet and thoughtful presentation
D.Laughing uncontrollably at a comedy show

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ