demure - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Bắt nguồn từ tiền tố 'de-' (xuống, xa) + 'mure' (từ tiếng Latinh 'murus', có nghĩa là tường). Từ này lịch sử ngụ ý 'đứng sau bức tường', gợi ý cảm giác khiêm tốn. Hãy tưởng tượng một bông hoa nhút nhát nở sau một bức tường bảo vệ từ lá.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDemure là tính từ mô tả một ai đó kín đáo hoặc khiêm nhường trong cách cư xử hoặc vẻ ngoài, thường đi kèm với sự duyên dáng nhẹ nhàng và không phô trương. Người mang nét demure có thể chọn màu sắc giản dị, cử chỉ thanh thản và giọng nói dịu dàng thay vì thu hút sự chú ý. Sự e lệ ấy có thể rất cuốn hút, như một nụ cười kín đáo gợi ấm áp mà không phải quá ồn ào. Trong nhiều môi trường xã hội, demure gợi lên sự kiêu kỳ cổ điển hơn là sự bất an; nó ngụ ý sự tự chủ và lịch sự. Nguồn gốc từ de- (xuống) và murus (tường) – như một bông hoa e lệ nở sau hàng rào che chắn.
Người Việt có thể hiểu lầm demure là nhút nhát; nhắc nhở rằng đó là sự thanh lịch và kín đáo, không phải bất động.
What is the meaning of 'demure'?
In which sentence is 'demure' used correctly?
Which word is a synonym of 'demure'?
Which word is an antonym of 'demure'?
In what context would someone be described as 'demure'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật