shy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: shy (được hiểu là 'làm sợ hoặc gây sợ hãi'). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'sceamu' (xấu hổ) → tiếng Anh trung đại 'shy' → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chuột nhút nhát đang trốn, sợ hãi bởi những tiếng ồn lớn, như một hình ảnh sống động về tính nhút nhát.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi di chuyển một chút trên ghế, chỉnh lại vai và cố gắng giữ tư thế im lặng để nghe. Hơi thở chậm lại, ánh mắt không còn cố nhìn trực tiếp vào mọi người mà chăm chú vào người nói. Cảm giác căng thẳng ở ngực như kéo một cánh cửa nhẹ, tôi chọn giữ im lặng và không làm nổi bật bản thân. Khi trò chuyện thực tế, tôi điềm tĩnh theo nhịp của cuộc đối thoại, để ý và lên tiếng khi thật sự phù hợp.
Shy là một từ mô tả người cảm thấy lo lắng hoặc rụt rè trong các tình huống xã hội và thường né tránh thu hút sự chú ý hoặc phát biểu trước đám đông. Nó có thể là một trạng thái nhất thời hoặc một đặc điểm tính cách lâu dài, khiến người đó ngại phát biểu hoặc đứng bên lề. Sự tự ti không phải do thiếu năng lực; đó là nhận thức bản thân và sợ bị đánh giá. Trẻ em làm quen với môi trường mới hoặc người lớn gặp người lạ có thể thể hiện sự nhút nhát. Với thời gian và sự ủng hộ, sự nhút nhát có thể giảm bớt.
với người Việt, shy là trạng thái lo lắng ở một tình huống, chứ không phải bản tính cả đời. Sai lầm phổ biến là cho rằng shy bằng nhút nhát cả đời
What does the word 'shy' mean?
Which sentence uses the word 'shy' correctly?
Choose the synonym for 'shy':
In what situation would someone be described as shy?
How would you describe a shy person in real life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật