LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

shy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

shy Ý nghĩa của Từ

  • cảm thấy lo lắng hoặc ngại ngùng trong các tình huống xã hội
  • ngần ngại thu hút sự chú ý về bản thân
  • không hướng ngoại hoặc giao tiếp tốt
Illustration for this word

shy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

shy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʃaɪ/
Mỹ /ʃaɪ/
Tiết
shy

shy Từ nguyên của Từ

Gốc: shy (được hiểu là 'làm sợ hoặc gây sợ hãi'). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'sceamu' (xấu hổ) → tiếng Anh trung đại 'shy' → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chuột nhút nhát đang trốn, sợ hãi bởi những tiếng ồn lớn, như một hình ảnh sống động về tính nhút nhát.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi di chuyển một chút trên ghế, chỉnh lại vai và cố gắng giữ tư thế im lặng để nghe. Hơi thở chậm lại, ánh mắt không còn cố nhìn trực tiếp vào mọi người mà chăm chú vào người nói. Cảm giác căng thẳng ở ngực như kéo một cánh cửa nhẹ, tôi chọn giữ im lặng và không làm nổi bật bản thân. Khi trò chuyện thực tế, tôi điềm tĩnh theo nhịp của cuộc đối thoại, để ý và lên tiếng khi thật sự phù hợp.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Shy là một từ mô tả người cảm thấy lo lắng hoặc rụt rè trong các tình huống xã hội và thường né tránh thu hút sự chú ý hoặc phát biểu trước đám đông. Nó có thể là một trạng thái nhất thời hoặc một đặc điểm tính cách lâu dài, khiến người đó ngại phát biểu hoặc đứng bên lề. Sự tự ti không phải do thiếu năng lực; đó là nhận thức bản thân và sợ bị đánh giá. Trẻ em làm quen với môi trường mới hoặc người lớn gặp người lạ có thể thể hiện sự nhút nhát. Với thời gian và sự ủng hộ, sự nhút nhát có thể giảm bớt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dung shy de besch describes cam giang trong cac tinh huong xa hoi va khong phai la mot sai le em,

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Shy là mo ta la so mẹt doi doi trong moi hoan cảnh
  • Shy là bất dến xã hội hơn là cách nhạy
  • Shy êm chi lại kêu nhu viẹc hẹn thành

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

với người Việt, shy là trạng thái lo lắng ở một tình huống, chứ không phải bản tính cả đời. Sai lầm phổ biến là cho rằng shy bằng nhút nhát cả đời

Mẹo Học

  • Luyện tập nói chuyện ngắn ở nơi ít áp lực
  • Chuẩn bị vài câu mở đầu cho cuộc họp
  • Làm thử giới thiệu bản thân với bạn bè
  • Dần dần tiếp xúc nhiều hơn với các tình huống xã hội
  • Nói chuyện tự tin và thở sâu trước khi nói
  • Chúc mừng mỗi tiến bộ nhỏ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'shy' mean?

A.Happy
B.Timid
C.Loud
D.Strong
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'shy' correctly?

A.The shy dog barked loudly at strangers.
B.She was very outgoing and shy around new people.
C.He was shy and didn't talk to anyone at the party.
D.I was shy and confident at the job interview.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Choose the synonym for 'shy':

A.Confident
B.Brave
C.Nervous
D.Calm
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what situation would someone be described as shy?

A.Leading a presentation confidently
B.Initiating conversations with strangers easily
C.Feeling uncomfortable in large social gatherings
D.Speaking loudly in a group
Bước 5: Thành thạo

How would you describe a shy person in real life?

A.Outgoing and sociable
B.Daring and adventurous
C.Reserved and quiet
D.Bold and assertive

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Volunteering at the Animal Shelter

Volunteering

2026.02.01 · 1:30 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent-Teacher Talk about Social Development

Parenting & Education

2025.10.24 · 1:19 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Digging for Words

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.25 · 6:01 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ