LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dent - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dent Ý nghĩa của Từ

  • vết lõm nhỏ
  • dấu hiệu do áp lực gây ra
  • tạo một vết lõm trên cái gì đó
Illustration for this word

dent Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dent Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɛnt/
Mỹ /dɛnt/
Tiết
dent

dent Từ nguyên của Từ

dent = dent- (gốc) + -ent (hậu tố). Nguồn gốc: Latin 'dens' (răng) → Pháp cổ 'dent' → Anh. Hãy tưởng tượng một vết lõm nhỏ hình răng trên bề mặt, như thể có ai đó đã cắn một miếng nhỏ từ quả táo.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, dent là một dấu lõm nhỏ hoặc rãnh trên bề mặt, thường do áp lực, va đập hoặc mài mòn gây ra. Danh từ hướng tới vết lõm; động từ dent có nghĩa làm cho bề mặt lõm vào. Ví dụ có thể thấy dent trên đầu xe sau va chạm nhẹ, hoặc trên nắp kim loại do áp lực. Nguồn gốc từ Latinh dens (răng) qua tiếng Pháp cổ dent, gợi hình ảnh một chiếc răng nhỏ nhô ra như một rãnh lõm. Ngoài ra dent còn có nghĩa bóng: tin xấu có thể làm giảm sự tự tin của ai đó.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dent được dùng để mô tả một vết lõm trên bề mặt do áp lực hoặc va đập gây ra.
  • - Danh từ là vết lõm; động từ là làm cho lõm vào.
  • - Không nhầm với indent hay dentist.
  • - Dùng trên bề mặt như vỏ xe hay nắp kim loại.
  • - Nghĩa bóng: tin xấu làm giảm tự tin hoặc làm chậm kế hoạch.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Dent chỉ dùng cho các vết lõm trên ô tô.
  • Dent luôn có nghĩa là một chỗ lõm sâu.
  • Dent và indent là từ đồng nghĩa.
  • Sử dụng figuratif không phổ biến.
  • Dent có thể gợi đến răng trong một số ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích nhanh cho người Việt học tiếng Anh: dent chỉ là một vết lõm nhỏ trên bề mặt; dễ bị nhầm với indent hoặc dentist. Cũng có thể dùng ở nghĩa bóng trong các ngữ cảnh phù hợp.

Mẹo Học

  • Luyện tập dùng dent với vai trò danh từ và động từ trong ngữ cảnh thực tế.
  • So sánh với indent để tránh nhầm lẫn.
  • Nhìn dent trên những vật dụng hàng ngày (ô tô, nắp kim loại).
  • Sử dụng ở nghĩa bóng để nói về tự tin hoặc kế hoạch bị ảnh hưởng.
  • Kết hợp với tính từ như nhỏ, dễ thấy, sâu.
  • Phát âm /dɛnt/ với âm ngắn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'dent'?

A.Shiny surface
B.Small cut
C.Dark color
D.Hard texture
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'dent' used correctly?

A.He polished the dent until it sparkled.
B.The dent was glowing in the sunlight.
C.She painted over the dent with a bright color.
D.The dent was soft to the touch.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'dent'?

A.Loud
B.Smooth
C.Bump
D.Clear
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'dent'?

A.Damage
B.Fix
C.Flaw
D.Repair
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you see a 'dent'?

A.At a dentist's office
B.In a flower garden
C.On a car door after a collision
D.Inside a book

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent-Teacher Meeting about Homework and Confidence

Parenting & Education

2026.01.26 · 1:34 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Walker at Thanksgiving

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.05 · 2:59 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Travel Dialogue at the Airport

Travel · Airport

2025.08.25 · 0:59 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ