dent - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
dent = dent- (gốc) + -ent (hậu tố). Nguồn gốc: Latin 'dens' (răng) → Pháp cổ 'dent' → Anh. Hãy tưởng tượng một vết lõm nhỏ hình răng trên bề mặt, như thể có ai đó đã cắn một miếng nhỏ từ quả táo.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong tiếng Anh, dent là một dấu lõm nhỏ hoặc rãnh trên bề mặt, thường do áp lực, va đập hoặc mài mòn gây ra. Danh từ hướng tới vết lõm; động từ dent có nghĩa làm cho bề mặt lõm vào. Ví dụ có thể thấy dent trên đầu xe sau va chạm nhẹ, hoặc trên nắp kim loại do áp lực. Nguồn gốc từ Latinh dens (răng) qua tiếng Pháp cổ dent, gợi hình ảnh một chiếc răng nhỏ nhô ra như một rãnh lõm. Ngoài ra dent còn có nghĩa bóng: tin xấu có thể làm giảm sự tự tin của ai đó.
Giải thích nhanh cho người Việt học tiếng Anh: dent chỉ là một vết lõm nhỏ trên bề mặt; dễ bị nhầm với indent hoặc dentist. Cũng có thể dùng ở nghĩa bóng trong các ngữ cảnh phù hợp.
What is the meaning of the word 'dent'?
In which sentence is the word 'dent' used correctly?
Which word is a synonym of 'dent'?
What is the opposite of 'dent'?
In what real-life context would you see a 'dent'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật