depart - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
de- = từ, part = chia sẻ. Latin 'departire' → Pháp cổ 'departir' → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chuyến tàu rời khỏi nhà ga, các bộ phận tách ra khi nó khởi hành đến các đích khác nhau.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy cửa và bước ra ngoài, gió mát vuốt lên da tôi. Bước chân đưa tôi khỏi căn phòng quen thuộc, con phố mở ra như một lộ trình mới trước mắt, move. Tôi giữ nhịp điệu đều đặn và điều chỉnh hướng đi cho vừa với tiếng ồn và đám đông. Nếu kế hoạch thay đổi, tôi cứ tiến lên, cảm giác rời khỏi con đường cũ dần xuất hiện trong lòng.
Depart có ba nghĩa chính trong tiếng Anh: rời khỏi một nơi, lệch khỏi một kế hoạch, hoặc chết (ở ngữ cảnh trang trọng). Tiếng Việt có các từ tương ứng như rời khỏi, khởi hành/đi khỏi, lệch khỏi kế hoạch và chết/ mất, chết. Lưu ý: depart ít được dùng trong đời sống hàng ngày cho nghĩa chết; thay vào đó dùng die hoặc từ ngữ phù hợp. Học viên dễ nhầm lẫn depart với depart from/ depart for và sai giới từ.
Đối với người Việt, depart có ba nghĩa: rời khỏi, lệch khỏi kế hoạch, hoặc chết theo ngữ cảnh trang trọng; chết thường diễn đạt bằng die/qua đời. Chú ý phân biệt depart from và depart for.
In which sentence is 'depart' used correctly?
What is a synonym for 'depart'?
What is an antonym for 'depart'?
In what real-life situation would you use the word 'depart'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật