LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

deployment - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

deployment Ý nghĩa của Từ

  • hành động triển khai một cái gì đó
  • sắp xếp để sử dụng hoặc hành động
  • triển khai quân đội hoặc thiết bị quân sự
Illustration for this word

deployment Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

deployment Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈplɔɪmənt/
Mỹ /dɪˈplɔɪmənt/
Tiết
deployment

deployment Từ nguyên của Từ

'de-' (loại bỏ) + 'ploy' (gấp lại). Về mặt lịch sử, từ này chuyển từ 'displicare' trong tiếng Latinh → 'deployer' trong tiếng Pháp cổ → 'deploy' trong tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một vị tướng đang mở một bản đồ lớn, triển khai quân đội theo cách chiến lược trên chiến trường.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi vươn tay lấy hộp, đặt các bộ phận lên bàn và di chuyển chúng từng chút một. Tôi đẩy và kéo để giữ khoảng cách thẳng hàng. Tôi nắm chắc ý nghĩ về sự sẵn sàng, điều chỉnh góc độ và xoay nhẹ để mọi thứ vừa khớp. Khi bố cục ổn định, cảm giác triển khai hiện ra như thể đã sẵn sàng cho hành động.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Deployment là danh từ chỉ hành động triển khai, phân bổ hoặc sử dụng một thứ theo kế hoạch. Nó có thể ám chỉ triển khai phần mềm, nhân sự, thiết bị hoặc các kế hoạch hành động. Trong ngữ cảnh quân sự, triển khai nghĩa là di chuyển binh sĩ và vật tư đến vị trí để sử dụng trong các chiến dịch. Trong quản trị dự án và CNTT, deployment cũng có nghĩa phát hành hoặc triển khai hệ thống cho người dùng. Ý tưởng tiếng Anh gợi hình mở rộng kế hoạch và đặt các yếu tố ở vị trí hiệu quả nhất, sau đó phối hợp để thực thi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng deployment để mô tả phân phối tài nguyên được lên kế hoạch
  • Tránh hiểu Deployment chỉ là khởi động hoặc ra mắt
  • Trong CNTT, deployment thường bao gồm kiểm thử, staging và phát hành
  • Trong bối cảnh quân sự, deployment ám chỉ di chuyển quân đến vị trí chứ không chỉ đến nơi
  • Các cụm từ thông dụng: kế hoạch triển khai, môi trường triển khai, pipeline triển khai

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Triển khai chỉ là khởi động
  • Triển khai chỉ dùng cho quân sự
  • Triển khai cố định nguồn lực vĩnh viễn
  • Triển khai giống như cài đặt
  • Triển khai có thể không có kiểm tra

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt thường hiểu triển khai là hành động sắp đặt, nhưng tiếng Anh nhấn mạnh quá trình triển khai liên tục gồm planning, testing và rollout; người học có thể bỏ qua giai đoạn chuẩn bị.

Mẹo Học

  • Nhớ sự khác biệt giữa danh từ deployment và động từ deploy
  • Phân biệt văn cảnh CNTT, quân sự và kinh doanh
  • Học các từ cố định: kế hoạch triển khai, môi trường triển khai
  • Luyện tập với các tình huống triển khai từng giai đoạn
  • Phân biệt deployment với disposal theo ngữ cảnh
  • Dùng sơ đồ để hình dung quy trình triển khai

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'deployment'?

A.Arrangement
B.Entrance
C.Excitement
D.Appliance
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'deployment' used correctly?

A.The deployment of soldiers was delayed due to bad weather.
B.He deployed the cake for the party.
C.The students were excited about the deployment of a new project.
D.She deployed her books in the library.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'deployment'?

A.Assignment
B.Disorder
C.Deployment
D.Retreat
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'deployment'?

A.Withdrawal
B.Gather
C.Dispatch
D.Disbandment
Bước 5: Thành thạo

How is 'deployment' relevant in a real-life context?

A.Setting up a new business
B.Cooking a meal
C.Military strategy
D.Shopping for groceries

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ