LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

deprave - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

deprave Ý nghĩa của Từ

  • làm suy đồi đạo đức
  • làm băng hoại hoặc biến chất
  • khiến ai đó hoặc cái gì đó trở nên xấu xa về đạo đức
Illustration for this word

deprave Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

deprave Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈpreɪv/
Mỹ /dɪˈpreɪv/
Tiết
deprave

deprave Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: de- (xa, đảo ngược) + prave (làm cho thẳng, trung thực). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'depravare' → Pháp cổ 'depraver' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con đường thẳng bị xoắn và rối lại, tượng trưng cho sự tham nhũng đạo đức, như ai đó đi một 'con đường lệch lạc' xa rời điều tốt đẹp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Deprave có nghĩa là làm sa đọa về đạo đức hoặc làm sa ngã. Đây là động từ formal, thường gặp trong văn bản văn chương hoặc pháp lý. Nó ám chỉ ảnh hưởng cố ý để làm méo mó phẩm chất đạo đức của một người hoặc của xã hội. Nguồn gốc: Latinh depravare, qua tiếng Pháp depraver. Trí nhớ: một con đường thẳng bị quắn và lệch khỏi cái thiện.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Tránh nhầm deprave với deprive. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương để mô tả sự mục nát đạo đức do ảnh hưởng bên ngoài gây ra. Đối tượng thường là người hoặc xã hội. Không dùng cho sự cải thiện bản thân hay suy giảm trung lập.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ nói về sự sa đọa tình dục
  • Có thể dùng như deprive
  • Luôn ngụ ý ảnh hưởng có chủ đích, không phải suy yếu tự phát
  • Là từ cổ, ít dùng hiện nay
  • Có thể áp dụng cho các thể chế hoặc xã hội

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học, deprave mang sắc thái formal và nghiêm túc hơn corruption. Nó ám chỉ ảnh hưởng bên ngoài có chủ ý và thường được dùng trong văn bản văn chương hoặc pháp lý, không phổ biến trong đời sống hàng ngày.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng deprave bao hàm ảnh hưởng bên ngoài có chủ ý
  • Kết hợp với chính sách, phương tiện truyền thông hoặc phản diện để thể hiện áp lực
  • Sử dụng ở phong cách trang trọng
  • Phân biệt với deprive
  • Thực hành trong văn chương hoặc phân tích

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'deprave' mean?

A.To improve morally
B.To confuse or mix up
C.To corrupt or pervert
D.To indulge in pleasure
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'deprave' correctly?

A.The strict rules helped to deprave the students' creativity.
B.Violence in media can deprave young minds.
C.His actions were meant to deprave the society into a better state.
D.The artist's work was designed to deprave the beauty of nature.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'deprave'?

A.Corrupt
B.Improve
C.Enlighten
D.Clean
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'deprave'?

A.Pollute
B.Purify
C.Distort
D.Debase
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a person's behavior might be discussed using the concept of 'deprave'?

A.A report discusses how certain media could deprave the youth.
B.A society aims to strengthen its community values against negative influences.
C.A mentor encourages young artists to explore their potential.
D.Parents celebrate their children's achievements in academics.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ