LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

description - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

description Ý nghĩa của Từ

  • một tuyên bố về chi tiết của một cái gì đó
  • một báo cáo mô tả một đối tượng hoặc người
  • hành động mô tả hoặc giải thích một điều gì đó
Illustration for this word

description Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

description Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪsˈkrɪpʃən/
Mỹ /dɪˈskrɪpʃən/
Tiết
description

description Từ nguyên của Từ

de- = xuống, scripto = viết; từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người kể chuyện ghi lại những chi tiết sống động của một phong cảnh để chia sẻ với người khác.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi ngẩng đầu hơi nghiêng, đặt ngón tay lên trang giấy và di chuyển mắt từ chi tiết này sang chi tiết khác, move. Đẩy lùi những tiếng ồn xung quanh và điều chỉnh giọng mình khi kể, để cảnh vật dần được làm rõ. Khi mô tả, hình ảnh trong đầu tôi thay đổi và từ ngữ dần có hình dạng dễ hiểu. Và như vậy, việc mô tả trở thành cây cầu để người khác cảm nhận được những gì tôi thấy.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Miêu tả là danh từ chỉ một bản tường thuật chi tiết về một đối tượng hoặc hiện tượng, gồm đặc điểm, vẻ ngoài, chức năng và bối cảnh. Nó có thể dùng để mô tả người, địa điểm, vật thể hoặc cảnh tượng, và hay gặp trong nhãn sản phẩm, sách hướng dẫn du lịch, ghi chú khoa học và văn học. Hành động miêu tả được gọi là miêu tả hoặc mô tả; trong tiếng Anh từ 'description' dùng cho cả hai ý nghĩa. Người học nên chú ý tới việc nhấn mạnh chi tiết cụ thể và duy trì trình tự logic.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Miêu tả bằng các chi tiết cụ thể và tránh đưa ý kiến cá nhân.
  • Không pha giữa miêu tả và giải thích.
  • Sử dụng chi tiết giác quan khi thích hợp.
  • Sắp xếp miêu tả theo trình tự, ví dụ theo đặc điểm hoặc thời gian.
  • Rà soát để phân biệt miêu tả với giải thích.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Miêu tả và giải thích là cùng một thứ.
  • Miêu tả phải thể hiện ý kiến như sự thật.
  • Miêu tả luôn phải dài và chi tiết.
  • Miêu tả giải thích vì sao mọi việc xảy ra.
  • Miêu tả chỉ dùng tính từ; động từ là thừa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa miêu tả và giải thích; tiếng Anh chú trọng chi tiết cụ thể và trình tự rõ ràng.

Mẹo Học

  • Luyện tập với các trang mô tả sản phẩm để thấy ngôn ngữ mô tả.
  • So sánh mô tả và giải thích để nhận ra sự khác biệt.
  • Sử dụng chi tiết giác quan để mô tả màu sắc, chất liệu, cảm giác.
  • Mô tả theo trình tự hợp lý (đặc điểm, sau đó bối cảnh).
  • Tránh đánh giá chủ quan trong văn bản mô tả.
  • Đọc nhãn bảo tàng ngắn gọn để học cách mô tả súc tích.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'description'?

A.Definition
B.Explanation
C.Purpose
D.Usage
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'description' correctly?

A.The description of the book was entertaining.
B.He described the movie as a description.
C.She gave a brief description of the painting.
D.They had a description of fun at the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'description'?

A.Narration
B.Excitement
C.Innovation
D.Confusion
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'description'?

A.Elaboration
B.Omission
C.Explanation
D.Disclosure
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life context for 'description'?

A.He shared a story about his childhood memories.
B.She explained the features of the product in detail.
C.They discussed the latest trends in technology.
D.The team worked together to achieve their goals.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Guide and Visitor Discuss a Controversial Exhibition

Art & Museums

2026.01.16 · 1:30 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Incredible Frame: How a Photo Can Change a Mind

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.27 · 5:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ