LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

despite - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

despite Ý nghĩa của Từ

  • Mặc dù; không bị ảnh hưởng bởi.
  • Bất kể; ngay cả khi.
  • Dù có điều gì đó xảy ra.
Illustration for this word

despite Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

despite Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈspaɪt/
Mỹ /dɪˈspaɪt/
Tiết
despite

despite Từ nguyên của Từ

despite = de- (xuống) + spite (quay đi) | Latinh 'despita' → Pháp cổ 'despite' → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng đối mặt với sự phản đối nhưng vẫn tiếp tục, minh họa cho sự kiên cường bất chấp khó khăn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm chặt tay nắm cửa và kéo mạnh, khung cửa rung nhẹ dưới nỗ lực của mình. Tôi bước vào hành lang, đứng thẳng vai và tiếp tục tiến lên. Mưa rơi đập vào cửa sổ, tôi điều chỉnh tầm nhìn và đi tiếp bất chấp thời tiết. Tôi điều chỉnh nhịp bước và giữ bình tĩnh, dù gió có cố gắng làm lung lay vị trí của tôi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Despite là một giới từ chỉ rằng một điều gì đó đã xảy ra hoặc đúng, bất chấp điều gì đó gợi ý ngược lại. Nó diễn đạt sự tương phản bằng cách giới thiệu một nhóm danh từ hoặc gerund. Nó có thể đứng đầu câu hoặc sau một mệnh đề và đồng nghĩa với in spite of. Cần nhớ rằng sau despite theo sau là danh từ, đại từ hoặc dạng -ing, không phải 'of'. Sai lầm phổ biến là viết despite of hoặc dùng nó như một liên từ nguyên nhân. Trong văn bản trang trọng, despite thường đứng sau dấu phẩy để giới thiệu phần đối lập. Hiểu sắc thái giúp diễn đạt kiên cường hoặc kết quả bất ngờ một cách rõ ràng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Không được dùng 'despite of'. 2. Sau 'despite' là danh từ, đại từ hoặc dạng -ing. 3. Có thể ở đầu câu hoặc sau mệnh đề để thể hiện đối lập. 4. Đồng nghĩa với 'in spite of'. 5. Không có ý nghĩa là vì. 6. Sử dụng dấu phẩy trước mệnh đề đối lập khi nó ở đầu câu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • viết 'despite of' là sai
  • nhầm lẫn với lý do 'because'
  • đặt trước cụm danh từ thay vì sau
  • nhầm với 'in spite of'
  • không hiểu sắc thái đối lập

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt học tiếng Anh, despite nhấn mạnh sự đối lập và kết quả dù gặp khó khăn. Sai lầm phổ biến là viết 'despite of' hoặc dùng nó như từ nguyên nhân.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng sau 'despite' là danh từ, đại từ hoặc dạng -ing.
  • So sánh với 'in spite of' để kiểm tra nghĩa tương đồng.
  • Có thể ở đầu câu hoặc sau mệnh đề.
  • Không dùng 'despite of'.
  • Kết hợp với tính từ để nhấn mạnh kết quả bất ngờ.
  • Đọc và nghe nhiều ví dụ thực tế để dùng tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'despite'?

A.Following
B.Alongside
C.In spite of
D.Beneath
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'despite' correctly?

A.Despite the rain, he forgot his umbrella.
B.She was happy despite feeling sad.
C.Despite the sun, it was a chilly day.
D.He wore a coat despite the hot weather.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'despite'?

A.Although
B.Together
C.Afterward
D.Below
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'despite'?

A.Without
B.Because of
C.Throughout
D.Above
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'despite' would be used?

A.They had a great time despite the bad weather.
B.He failed the exam despite preparing diligently.
C.She aced the test despite not studying much.
D.Despite the delay, they arrived on time.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent-Teacher Talk about a Community Project

Parenting & Education

2026.05.13 · 1:27 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Street Accident During Festival

Emergency Services

2026.03.26 · 1:09 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Personal Take on Small-Scale Aeronautics Projects

Opinion & Ideas

2026.03.19 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ