despite - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
despite = de- (xuống) + spite (quay đi) | Latinh 'despita' → Pháp cổ 'despite' → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng đối mặt với sự phản đối nhưng vẫn tiếp tục, minh họa cho sự kiên cường bất chấp khó khăn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm chặt tay nắm cửa và kéo mạnh, khung cửa rung nhẹ dưới nỗ lực của mình. Tôi bước vào hành lang, đứng thẳng vai và tiếp tục tiến lên. Mưa rơi đập vào cửa sổ, tôi điều chỉnh tầm nhìn và đi tiếp bất chấp thời tiết. Tôi điều chỉnh nhịp bước và giữ bình tĩnh, dù gió có cố gắng làm lung lay vị trí của tôi.
Despite là một giới từ chỉ rằng một điều gì đó đã xảy ra hoặc đúng, bất chấp điều gì đó gợi ý ngược lại. Nó diễn đạt sự tương phản bằng cách giới thiệu một nhóm danh từ hoặc gerund. Nó có thể đứng đầu câu hoặc sau một mệnh đề và đồng nghĩa với in spite of. Cần nhớ rằng sau despite theo sau là danh từ, đại từ hoặc dạng -ing, không phải 'of'. Sai lầm phổ biến là viết despite of hoặc dùng nó như một liên từ nguyên nhân. Trong văn bản trang trọng, despite thường đứng sau dấu phẩy để giới thiệu phần đối lập. Hiểu sắc thái giúp diễn đạt kiên cường hoặc kết quả bất ngờ một cách rõ ràng.
Với người Việt học tiếng Anh, despite nhấn mạnh sự đối lập và kết quả dù gặp khó khăn. Sai lầm phổ biến là viết 'despite of' hoặc dùng nó như từ nguyên nhân.
What is the meaning of 'despite'?
Which sentence uses 'despite' correctly?
Which word is most similar to 'despite'?
What is the opposite of 'despite'?
Can you think of a real-life context where 'despite' would be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật