LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

despoil - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

despoil Ý nghĩa của Từ

  • cướp bóc
  • lấy đi
  • phá hủy
Illustration for this word

despoil Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

despoil Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈspɔɪl/
Mỹ /dɪˈspɔɪl/
Tiết
despoil

despoil Từ nguyên của Từ

Gốc: 'des-' (loại bỏ) + 'poil' (chiến lợi phẩm). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'despoilare' → tiếng Pháp cổ 'despoiller' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một con tàu hải tặc 'cướp bóc' một pháo đài kho báu, lấy đi mọi thứ có giá trị.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Despoil có nghĩa là tước đoạt của ai đó các tài sản hoặc giá trị, hoặc loại bỏ các yếu tố thiết yếu, thường bằng ép buộc hoặc bạo lực. Nó mang sắc thái tổn hại nghiêm trọng và phá hoại, thường gặp trong ngữ cảnh lịch sử, quân sự hoặc văn chương. Người ta có thể nói một đội quân đã despoil làng mạc, cướp đi gia súc và của cải, hay vùng đất bị chiến tranh tàn phá. Nó khác với spoil ở chỗ dùng phổ biến trong cuộc sống hằng ngày, spoil thường có nghĩa làm hỏng một cách vô tình hoặc xấu đi, còn despoil nhấn mạnh việc lấy đi có chủ ý và phá hủy. Cấu trúc despoil sb of sth hoặc despoil sth of its value rất phổ biến.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Despoil là từ ngữ mạnh, mang tính formal.
  • Cấu trúc thường là despoil sb of sth.
  • Thường gặp trong ngữ cảnh lịch sử, quân sự hoặc văn học.
  • Khác với spoil ngoài đời sống hằng ngày.
  • Tông màu trang trọng, có thể nghe cổ điển trong tiếng Việt hiện đại.
  • Dùng để mô tả việc chiếm đoạt hoặc phá hủy nghiêm trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm với spoil trong ngữ cảnh hàng ngày; despoil mạnh và trang trọng hơn.
  • Không chỉ áp dụng cho người mà còn cho địa danh và phong cảnh bị cướp đoạt.
  • Dùng cho thiệt hại nhẹ thay vì sự lấy đi có bạo lực.
  • Quên cấu trúc despoil sb of sth.
  • Nghĩ nó cổ xưa; vẫn gặp trong văn bản lịch sử hoặc văn học.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Anh, despoil thường có sắc thái lịch sử hoặc văn học về tổn hại nghiêm trọng. Cần dùng với of và tác nhân thường được chỉ rõ. Có thể nhầm lẫn với spoil trong ngữ cảnh thông thường.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ cấu trúc despoil sb of sth.
  • Kết nối với ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học.
  • Phân biệt rõ với spoil trong sử dụng hàng ngày.
  • Luyện tập với cảnh chiến tranh hoặc tàn phá.
  • Sử dụng phong cách trang trọng trong văn bản.
  • Tập với các chủ thể khác nhau.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'despoil'?

A.To enrich and beautify
B.To delegate responsibilities
C.To steal or strip of valuable possessions
D.To create something new
Bước 2: Cách sử dụng

Select the sentence that uses 'despoil' correctly.

A.The artist aimed to despoil the canvas with vibrant colors.
B.The children despoiled together in the playground.
C.They planned to despoil the ancient ruins, leaving nothing behind.
D.To despoil means to nurture and care for.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'despoil'?

A.Acquire
B.Restore
C.Pillage
D.Build
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym of the word 'despoil'?

A.Drain
B.Rob
C.Preserve
D.Destroy
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where something is despoiled?

A.The community worked together to restore the park after the storm.
B.They watched the wildlife return after the restoration efforts.
C.The logging company aimed to despoil the forest for timber.
D.The artist painted a mural, transforming the old wall into a vibrant piece of art.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ