LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

rats - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

rats Ý nghĩa của Từ

  • một loài gặm nhấm nhỏ thường có đuôi dài
  • một người không trung thực hoặc không trung thành
  • phản bội ai đó
Illustration for this word

rats Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

rats Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ræt/
Mỹ /ræt/
Tiết
rat

rats Từ nguyên của Từ

Rat: tiếng Anh cổ 'ræt' → ngôn ngữ Germanic nguyên thủy *rattō → tiếng Ấn-Âu nguyên thuỷ *reǵ- (quyền lực), phản ánh sự hiện diện thống trị của nó. Hãy tưởng tượng một con hẻm tối, nơi một con chuột chạy nhanh để tìm thức ăn, khẳng định vị trí thống trị của nó trong rừng đô thị.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi move một cây bút dọc mép bàn rồi set nó xuống. Một con rat lướt qua dưới tủ, đuôi nó quất quất như một chiếc đồng hồ, tôi nghiêng người để theo dõi. Điều này nhỏ nhưng làm tim tôi thắt lại; tôi adjust nhịp thở và giữ mình thẳng để tập trung. Rồi khi trò chuyện với một đồng nghiệp, sự trung thành và phản bội bắt đầu hiện ra, như một ranh giới đang dịch chuyển.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Rat trong tiếng Anh vừa là danh từ chỉ một loài gặm nhấm nhỏ có đuôi dài vừa là ẩn dụ chỉ người không trung thực hoặc phản bội. Trong ngữ cảnh động vật, rat thường xuất hiện ở cảnh đô thị tối tăm; nghĩa bóng mô tả kẻ phản bội hoặc tố cáo người khác với chính quyền. Thành ngữ 'to rat on someone' có nghĩa tố cáo ai đó. Người học nên phân biệt giữa nghĩa đen và nghĩa bóng và nhận thức được sắc thái ngôn ngữ để tránh dùng sai ở tình huống trang trọng hoặc xúc phạm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng rat cho động vật và cho người phản bội.
  • 'to rat on someone' có nghĩa tố cáo ai đó.
  • Phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng dựa vào ngữ cảnh.
  • Tránh dùng trong văn phong trang trọng.
  • Ngữ điệu có thể rất mạnh tùy nền văn hóa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chuột chỉ sống ở thành phố
  • Tất cả chuột mang mùi bệnh
  • rat không dùng được như một lời khen
  • Ý nghĩa động vật và ý nghĩa phản bội không liên quan
  • Có thể thay rat bằng kẻ trộm mà không đổi sắc thái

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn sự khác biệt cho người Việt

Mẹo Học

  • Nắm vững nghĩa động vật trước: loài gặm nhắm, nocturnal, đuôi dài
  • Học cụm 'to rat on someone' như một thành ngữ 固定
  • Chú ý tông khi nói về người
  • Phân biệt rat với các loài thú khác tương tự
  • Luyện tập trong bối cảnh đô thị cho tự nhiên hơn

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
How Social Media Shapes Attention

Technology & Social Media

2026.01.30 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ