LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

detach - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

detach Ý nghĩa của Từ

  • tách rời khỏi cái gì
  • tách ra về mặt cảm xúc
  • tháo rời
Illustration for this word

detach Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

detach Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈtætʃ/
Mỹ /dɪˈtætʃ/
Tiết
detach

detach Từ nguyên của Từ

de- = loại bỏ, tach = chạm; từ tiếng Latin 'detachare' có nghĩa là tháo ra. Hãy tưởng tượng việc cởi cúc áo, kéo vải ra để nó tách rời.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Detach có nghĩa là tách rời một vật khỏi vị trí gắn kết ban đầu, hoặc rời bỏ cảm xúc, hoặc tháo rời các bộ phận. Trong ngữ cảnh vật lý, detach dùng khi tháo nhãn, mở nắp, hoặc tháo một phần ra. Trong ngữ cảnh tình cảm, detach ám chỉ việc rời bỏ một cảm xúc hay một mối quan hệ. Tiếng Việt thường dùng các động từ như 'tách khỏi', 'tháo rời', 'dời bỏ'. Cụm từ detach from thường nhấn mạnh sự tách rời khỏi nguồn gốc; take apart nhấn mạnh việc tháo rời từng bộ phận.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt giữa sử dụng vật lý và cảm xúc.
  • Chú ý cụm detach from.
  • So sánh with take apart và remove.
  • Dùng trong văn bản formal hoặc kỹ thuật.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, có thể dùng từ khác.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • detach được hiểu nhầm như 'ngắt kết nối' trong tiếng Anh thông thường.
  • Nhiều người cho rằng nó luôn có nghĩa là kéo rời một thứ một cách mạnh mẽ.
  • Có thể dùng cho cả vật lý và cảm xúc, không chỉ cho vật thể.
  • take apart và detach có thể bị nhầm lẫn trong bối cảnh kỹ thuật.
  • detach from không có nghĩa là ngắt nguồn thiết bị trong mọi trường hợp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt cần phân biệt giữa tách rời vật lý và distanced emotion; người học dễ nhầm với ngắt kết nối hoặc bỏ qua ngữ cảnh cảm xúc.

Mẹo Học

  • Xác định detach ở nghĩa vật lý hay cảm xúc.
  • Dùng detach from để chỉ nguồn gốc.
  • So sánh với take apart khi tháo rời.
  • Trong văn bản trang trọng, dùng detach thay vì remove.
  • Luyện tập với hướng dẫn chăm sóc và ngữ cảnh tâm lý.
  • Tạo câu của riêng bạn để củng cố mẫu câu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'detach' mean?

A.Separate
B.Together
C.Close
D.Combine
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'detach' correctly?

A.The magnet was detach from the fridge.
B.Detach the two puzzle pieces to reveal the hidden picture.
C.She wanted to detach herself from negative influences.
D.We need to detach our thoughts to find clarity.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'detach'?

A.Attach
B.Connect
C.Unload
D.Unfasten
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'detach'?

A.Secure
B.Combine
C.Merge
D.Fasten
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you need to detach something?

A.Baking a cake
B.Putting on shoes
C.Separating tangled earphones
D.Brushing teeth

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ