LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

determination - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

determination Ý nghĩa của Từ

  • chất lượng kiên quyết hoặc tập trung
  • sự kiên định trong mục đích
  • quá trình đưa ra quyết định
Illustration for this word

determination Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

determination Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˌtɜː.mɪˈneɪ.ʃən/
Mỹ /dɪˌtɜːr.mɪˈneɪ.ʃən/
Tiết
determination

determination Từ nguyên của Từ

de- (ra khỏi) + termina (giới hạn) + -tion (quá trình). Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đang thiết lập một ranh giới mạnh mẽ xung quanh một mục tiêu, đảm bảo sự tập trung và tận tâm thông qua nỗ lực, giống như một vận động viên đang tập luyện để giành chiến thắng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Thả vai thư giãn, hít thở từ từ và đặt bàn tay lên mép giấy để cố định nó. Ý thức tập trung vào một hướng duy nhất, và bàn tay từ từ di chuyển về phía đó. Nỗ lực tăng lên và bạn điều chỉnh từng chút một, nhịp thở vẫn ổn định. Khi ấy, cảm giác determination (quyết tâm) lấp đầy ngực và bạn giữ vững sức tiến về phía trước.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Quyết tâm là khả năng tập trung vào một mục tiêu và kiên trì nỗ lực ngay cả khi tiến bộ chậm hay gặp trở ngại. Nó đòi một mục tiêu rõ ràng, kế hoạch và kỷ luật để kiên trì, điều chỉnh phương pháp khi cần. Người học tiếng Anh thường nhầm lẫn quyết tâm với động lực ngẫu nhiên hoặc chỉ chăm chỉ làm việc mà không có kế hoạch cụ thể.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Mô tả thái độ kiên định hướng tới mục tiêu.
  • Kèm theo kế hoạch rõ ràng và nỗ lực đều đặn.
  • Không nhầm với động lực ngẫu nhiên.
  • Thường dùng với cụm từ như show determination hoặc demonstrate quyết tâm.
  • Phù hợp trong học tập, công việc, thể thao và mục tiêu cá nhân.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ là động lực.
  • Chỉ áp dụng cho mục tiêu lớn và đáng chú ý.
  • Có nghĩa là bạn không bao giờ chỉnh sửa kế hoạch.
  • Liên quan đến may mắn.
  • Chỉ dành cho thể thao.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, determination là danh từ chỉ một thái độ rõ ràng và có mục tiêu kèm theo kế hoạch hành động. Người học thường nhầm lẫn với động lực, khiến câu thiếu sự cụ thể về mục tiêu và hành động liên tục.

Mẹo Học

  • Liên kết quyết tâm với một mục tiêu rõ ràng và cụ thể.
  • Viết một câu mỗi ngày thể hiện quyết tâm của bạn.
  • Kết hợp quyết tâm với kế hoạch và thời hạn cụ thể.
  • Phân biệt quyết tâm với động lực trong các ví dụ.
  • Luyện tập cụm từ như 'show determination' trong các ngữ cảnh khác nhau.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'determination'?

A.Persistence
B.Feline
C.Crimson
D.Laughter
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'determination' used correctly?

A.He lost his determination to the rainy day.
B.They determinationed to finish the project on time.
C.The determination color of the sky was soothing.
D.Her determination to succeed was unwavering.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'determination'?

A.Indecisiveness
B.Courage
C.Resilience
D.Motivation
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context might someone show 'determination'?

A.Continuing to pursue a goal despite setbacks
B.Giving up easily when faced with obstacles
C.Walking away from challenges
D.Avoiding difficult tasks
Bước 5: Thành thạo

Reflect on why 'determination' is important in achieving goals.

A.Happiness
B.Success
C.Confusion
D.Loneliness

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Reaping Lessons Through Life's Greatest Challenges

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.01 · 5:41 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Unraveling the Threads of Heritage

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.31 · 2:39 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ