guitar - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
guitarra = guitar + hậu tố -a; từ tiếng Tây Ban Nha (tiếng Latinh → Ả Rập → tiếng Tây Ban Nha). Hãy tưởng tượng một cảnh tượng đầy màu sắc của một nhạc sĩ đang gẩy guitar bên đống lửa trại, tạo ra những giai điệu lan tỏa không khí ấm áp và vui vẻ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm cầm một cây guitar và đặt nó lên đùi, ngón tay move dọc theo cổ đàn để tìm vị trí. Ngón tay ấn một dây, gỗ rung lên và bàn tay dời sang các ngã phím, cảm nhận lực và nhịp. Nhịp điệu đẩy em đổi tempo, và em adjust áp lực để hợp âm nghe vừa tai. Đời sống của âm thanh không dựa vào quy tắc; nó nảy sinh từ hít thở và cảm giác tay, một quyết định giữ lại khi ta chơi.
Guitar là một nhạc cụ dây di động, thường được chơi bằng cách bấm hoặc gảy dây bằng các ngón tay hoặc plectrum. Nó có cổ, thân và thường có sáu dây làm bằng nylon hoặc thép. Trong tiếng Anh, guitar là danh từ dùng để chỉ chính nhạc cụ hoặc một công cụ để sáng tác nhạc, được sử dụng rộng rãi trong nhiều thể loại nhạc. Nó xuất hiện trong rock, folk, jazz, pop và nhạc cổ điển. Có hai loại chính là acoustic và electric, chơi độc lập hoặc cùng với ban nhạc. Với người mới học, thường bắt đầu với hợp âm đơn giản rồi dần học nhịp đàn và solo. Hãy hình dung một người chơi guitar bên đống lửa, làm cho bầu không khí ấm áp và vui vẻ.
Người Việt học tiếng Anh gặp khó khăn với mạo từ và sự khác biệt giữa số ít/số nhiều khi nói về đàn guitar.
What is the meaning of the word 'guitar'?
In which sentence is the word 'guitar' used correctly?
Which word is a synonym of 'guitar'?
Which word is an antonym of 'guitar'?
How would you use the word 'guitar' in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật