LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

detest - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

detest Ý nghĩa của Từ

  • ghét ai đó hoặc cái gì
  • cảm thấy sự ghê tởm mãnh liệt
  • có sự châm biếm mạnh mẽ đối với
Illustration for this word

detest Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

detest Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈtɛst/
Mỹ /dɪˈtɛst/
Tiết
detest

detest Từ nguyên của Từ

'ghét' xuất phát từ tiền tố Latin 'de-' có nghĩa là 'từ' hoặc 'xuống' và 'testari' có nghĩa là 'chứng kiến' hoặc 'làm chứng'. Nó phát triển qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người chứng kiến điều gì đó thật khủng khiếp và cảm thấy một sự thúc giục mạnh mẽ để quay đi trong sự ghê tởm; đó là bản chất của sự ghét.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Detest có nghĩa là ghét bỏ rất mạnh một điều gì đó, nhiều hơn là chỉ không thích. Nó thường đi kèm với hành động, ý tưởng hoặc tình huống, và có thể dùng cho cả con người khi nói về hành vi của họ. Ngôn ngữ Việt thường dùng các cụm từ như tôi ghét, tôi cực kỳ ghét với động từ nguyên thể hoặc danh từ theo sau như việc gì đó. Detest mang tính trang trọng hơn so với các từ như ghét hoặc không ưa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Detest có nghĩa là ghét bỏ rất mạnh, nhiều hơn là chỉ không thích
  • Thường đi kèm với động từ ở dạng nguyên thể hoặc danh từ theo sau như việc gì đó
  • Cụm từ phổ biến: detest the thought of, detest the idea of
  • Có thể dùng cho hành động, ý tưởng, hoặc tình huống và thậm chí cả con người khi phê bình hành vi
  • Ngữ cảnh trang trọng hoặc viết; trong giao tiếp hàng ngày, hãy dùng 'không thích' hoặc 'ghét' khi phù hợp

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Detest không phải lúc nào cũng giống như ghét; mức độ mạnh có thể khác nhau
  • Có thể dùng cho hành động, ý tưởng, hoặc tình huống, không chỉ người
  • Dễ nhầm với 'không thích' ở ngữ cảnh thông thường
  • Cảm giác quá trang trọng trong hội thoại hàng ngày
  • Học viên thường bỏ qua sự khác biệt giữa detest và ghét

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Detest là một từ rất mạnh và trang trọng trong tiếng Anh. Người học đôi khi dùng nó cho sự không thích nhẹ hoặc với người trong ngữ cảnh không phù hợp. Luyện tập với cấu trúc gerund và 'the thought of' để nắm sắc thái.

Mẹo Học

  • So sánh detest với ghét để cảm nhận cường độ
  • Luyện tập detest với động từ ở dạng danh động từ và cấu trúc 'the thought of'
  • Sử dụng detest cho hành động, ý tưởng, hoặc tình huống
  • Sử dụng trong văn bản trang trọng hoặc lời nói lịch sự
  • Tạo ví dụ cụ thể để nắm được sắc thái ngữ nghĩa
  • Hạn chế dùng detest cho sở thích nhẹ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'detest' mean?

A.To like something very much
B.To have a strong dislike for something
C.To be indifferent towards something
D.To feel confused about something
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'detest' correctly.

A.They detest each other and are best friends.
B.I detest taking long walks in the park.
C.She detests trying new foods yet only eats pizza.
D.He seems to detest his favorite movie.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is a synonym of 'detest'?

A.Despise
B.Adore
C.Enjoy
D.Cherish
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'detest'?

A.Hate
B.Dislike
C.Love
D.Avoid
Bước 5: Thành thạo

Think of a real-life context where someone might 'detest' something.

A.Some people really don't enjoy waking up early in the morning.
B.She absolutely detests the noise of loud music at parties.
C.He finds joy in caring for his garden during the summer.
D.Many individuals have a strong aversion to spicy food.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Thoughts on Class and Community

Opinion & Ideas

2026.03.02 · 1:26 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ