LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

devastating - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

devastating Ý nghĩa của Từ

  • gây ra sự tàn phá nghiêm trọng và áp đảo
  • để lại trong đổ nát
  • áp đảo về mặt cảm xúc hoặc thể chất
Illustration for this word

devastating Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

devastating Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdɛvəsteɪt/
Mỹ /ˈdɛvəsteɪt/
Tiết
devastate

devastating Từ nguyên của Từ

de- = xuống, vastare = phá hủy. Nguồn gốc: La-tinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một thị trấn hoàn toàn bị tàn phá, đổ nát rải rác khắp nơi – đó là bản chất của sự tàn phá hoàn toàn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi siết tay vào nắm cửa và đẩy cửa mở ra, bước khỏi căn phòng yên tĩnh ra ánh sáng lạnh. Màn hình sáng lên tin xấu và thế giới bên ngoài như đang move, không khí ở ngực trở nên nặng nề. Tôi chỉnh lại tư thế, thở sâu, cố giữ nhịp và cảm nhận cảm xúc đang đổi thành change trong lòng. Cảm giác ấy thật devastate, khiến mọi thứ như bị phá hủy.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Devastate là một động từ tTransitive mạnh dùng để mô tả sự tàn phá nghiêm trọng về mặt vật lý và cả tác động cảm xúc dữ dội. Nó có nghĩa là gây thiệt hại rộng lớn khiến thành phố, tòa nhà và cơ sở hạ tầng trở nên hoang tàn, phá vỡ cảm giác an toàn. Theo nghĩa bóng, một sự kiện gây sốc có thể làm cho tâm trạng, kế hoạch hoặc cuộc sống của người đó bị áp đảo và đau buồn kéo dài. Từ này nhấn mạnh sức mạnh áp đảo, khác với các từ như ruin hay damage ở mức độ nhẹ hơn. Từ đồng nghĩa devast ating cũng mang ý nghĩa mạnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Xác định đối tượng bị tàn phá; dùng devastated ở quá khứ; kết hợp với be hoặc trở nên; tránh những ngữ cảnh nhẹ; dùng devastating để miêu tả ảnh hưởng; luyện tập với thảm họa và mất mát cá nhân.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Devastate không phù hợp với thiệt hại nhẹ; nó nhấn mạnh tác động cực đoan.
  • Nó là động từ tường thuật cần tân ngữ trực tiếp.
  • Danh từ là devastation.
  • Tránh dùng cho thiệt hại nhỏ.
  • Chú ý mức độ nghiêm trọng khi viết tin tức.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có thể gán cho devastate ý nghĩa quá mạnh cho các thiệt hại vừa phải; nhấn mạnh đối tượng và ngữ cảnh thảm họa.

Mẹo Học

  • Học quá khứ phân từ: devastated.
  • Dùng với tân ngữ trực tiếp: devastate một thành phố.
  • devastating là tính từ mô tả tác động mạnh.
  • Phân biệt với ruin/damage cho thiệt hại nhẹ.
  • Be devastated by để diễn đạt ảnh hưởng cảm xúc.
  • Luyện tập trong bối cảnh thiên tai và mất mát.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'devastating'?

A.Brave
B.Beautiful
C.Delicious
D.Destructive
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'devastating' used correctly?

A.She received devastating news which made her very happy.
B.He cooked a devastating meal for the party.
C.The cute puppies were devastating to look at.
D.The tornado caused devastating damage to the town.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'devastating'?

A.Helpful
B.Creative
C.Joyful
D.Constructive
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life situation would the word 'devastating' be used?

A.Winning a game
B.Getting a promotion
C.Watching a movie
D.Experiencing a natural disaster
Bước 5: Thành thạo

Reflect on a time when you felt something was 'devastating'. Describe how it made you feel.

A.Feel numb and overwhelmed
B.Embrace the challenge
C.Ignore the situation
D.Celebrate the outcome

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Travel Insurance Query at Hotel Desk

Travel Insurance

2026.04.22 · 1:36 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ