devastating - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
de- = xuống, vastare = phá hủy. Nguồn gốc: La-tinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một thị trấn hoàn toàn bị tàn phá, đổ nát rải rác khắp nơi – đó là bản chất của sự tàn phá hoàn toàn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi siết tay vào nắm cửa và đẩy cửa mở ra, bước khỏi căn phòng yên tĩnh ra ánh sáng lạnh. Màn hình sáng lên tin xấu và thế giới bên ngoài như đang move, không khí ở ngực trở nên nặng nề. Tôi chỉnh lại tư thế, thở sâu, cố giữ nhịp và cảm nhận cảm xúc đang đổi thành change trong lòng. Cảm giác ấy thật devastate, khiến mọi thứ như bị phá hủy.
Devastate là một động từ tTransitive mạnh dùng để mô tả sự tàn phá nghiêm trọng về mặt vật lý và cả tác động cảm xúc dữ dội. Nó có nghĩa là gây thiệt hại rộng lớn khiến thành phố, tòa nhà và cơ sở hạ tầng trở nên hoang tàn, phá vỡ cảm giác an toàn. Theo nghĩa bóng, một sự kiện gây sốc có thể làm cho tâm trạng, kế hoạch hoặc cuộc sống của người đó bị áp đảo và đau buồn kéo dài. Từ này nhấn mạnh sức mạnh áp đảo, khác với các từ như ruin hay damage ở mức độ nhẹ hơn. Từ đồng nghĩa devast ating cũng mang ý nghĩa mạnh.
Người Việt có thể gán cho devastate ý nghĩa quá mạnh cho các thiệt hại vừa phải; nhấn mạnh đối tượng và ngữ cảnh thảm họa.
What is the meaning of 'devastating'?
In which sentence is 'devastating' used correctly?
Which word is an antonym of 'devastating'?
In what real-life situation would the word 'devastating' be used?
Reflect on a time when you felt something was 'devastating'. Describe how it made you feel.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật