LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

lợi ích và trách nhiệm khi nuôi thú cưng

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pet Ý nghĩa của Từ

  • một loài động vật được nuôi làm bạn
  • vuốt ve hoặc âu yếm động vật
  • đối xử với tình cảm
Illustration for this word

pet Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pet Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pɛt/
Mỹ /pɛt/
Tiết
pet

pet Từ nguyên của Từ

pet = thứ nhỏ + từ tiếng Pháp cổ 'petit' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chú chó nhỏ đang cuộn tròn trên đùi bạn, là một ví dụ hoàn hảo về tình bạn và tình cảm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi duỗi tay và thử xoa nhẹ con chó vừa gặp. Ngón tay move dọc theo lông, cảm giác chuyển từ mịn màng sang ấm áp. Tôi điều chỉnh áp lực và quyết định giữ động tác nhẹ. Khoảnh khắc ấy từ chạm trở thành sự tin tưởng, tình cảm nảy nở trong tôi như một nghi thức nhỏ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, từ pet có hai nghĩa chính: danh từ chỉ một động vật nuôi để đồng hành và động từ có nghĩa vuốt ve, xoa dịu động vật. Nó cũng có thể ám chỉ điều được yêu thích hoặc được coi là đặc biệt, như trong 'pet project'. Người học thường nhầm lẫn với nghĩa hái từ tính từ hoặc nghĩ rằng pet chỉ có nghĩa dễ thương, thay vì chỉ một con vật cụ thể hoặc một ý tưởng yêu thích. Hay gặp từ vựng đi kèm như pet care, pet store, pet dog. Lưu ý rằng 'to pet' chủ yếu là nói về chạm/ vuốt ve, không phải cho ăn hay huấn luyện.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Nhớ rằng pet có thể là danh từ và động từ.
  • - Cụm từ phổ biến: pet store, pet care, pet dog.
  • - To pet có nghĩa là chạm vào động vật, không cho ăn hay huấn luyện.
  • - Lưu ý nghĩa метaphorical (dự án ưu tiên).
  • - Không nhầm lẫn với từ tương tự.
  • - Luyện tập theo từng biến thể ngôn ngữ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Pet luôn có nghĩa là thứ dễ thương
  • to pet là cho động vật ăn
  • pet chỉ có một nghĩa
  • pet và yêu thích có thể hoán đổi ở mọi ngữ cảnh
  • không có khác biệt vùng miền

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, pet mang hai nghĩa: con vật nuôi và hành động xoa bóp/ vuốt ve. Người học thường nghĩ nó chỉ là từ mang nghĩa dễ thương hoặc nhầm lẫn với cho ăn hoặc huấn luyện. Tập trung vào cụm từ cố định và cách dùng động từ cho hoạt động chạm nhẹ.

Mẹo Học

  • Viết 3 câu ở dạng danh từ, động từ và ẩn dụ.
  • Nhớ các collocations phổ biến: pet store, pet care, pet owner.
  • Phân biệt to pet (xoa dịu) và pet (con vật).
  • Lưu ý cách dùng ẩn dụ như dự án yêu thích.
  • Luyện tập với ví dụ thực tế.
  • Chú ý khác biệt vùng miền.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'pet' mean?

A.A small child
B.An animal kept for companionship
C.To annoy someone
D.To cook food
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'pet' correctly?

A.Her pet fish is named Bubbles.
B.She decided to pet the book before reading it.
C.The teacher told her to pet her homework.
D.He likes to pet his teeth before bed.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'pet'?

A.Bicycle
B.Jump
C.Companion
D.Swim
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'pet'?

A.Feed
B.Ignore
C.Cuddle
D.Protect
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving a pet?

A.She went for a walk in the park.
B.He cooked dinner for his family.
C.They visited the veterinarian for a check-up.
D.The children played with their toys

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Directions to the Station

Asking for Directions

2026.05.08 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Morning Greeting and a Neighbor

Daily Greetings

2026.03.23 · 0:31 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Pet-sitting Shift Call

Simple Phone Call

2026.01.04 · 0:26 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Viewing and Lease Details for Elm Street Flat

Housing Rental

2026.04.26 · 1:44 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Volunteering at the Shelter House

Volunteering

2025.11.06 · 1:14 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ