lợi ích và trách nhiệm khi nuôi thú cưng
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
pet = thứ nhỏ + từ tiếng Pháp cổ 'petit' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chú chó nhỏ đang cuộn tròn trên đùi bạn, là một ví dụ hoàn hảo về tình bạn và tình cảm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi duỗi tay và thử xoa nhẹ con chó vừa gặp. Ngón tay move dọc theo lông, cảm giác chuyển từ mịn màng sang ấm áp. Tôi điều chỉnh áp lực và quyết định giữ động tác nhẹ. Khoảnh khắc ấy từ chạm trở thành sự tin tưởng, tình cảm nảy nở trong tôi như một nghi thức nhỏ.
Trong tiếng Anh, từ pet có hai nghĩa chính: danh từ chỉ một động vật nuôi để đồng hành và động từ có nghĩa vuốt ve, xoa dịu động vật. Nó cũng có thể ám chỉ điều được yêu thích hoặc được coi là đặc biệt, như trong 'pet project'. Người học thường nhầm lẫn với nghĩa hái từ tính từ hoặc nghĩ rằng pet chỉ có nghĩa dễ thương, thay vì chỉ một con vật cụ thể hoặc một ý tưởng yêu thích. Hay gặp từ vựng đi kèm như pet care, pet store, pet dog. Lưu ý rằng 'to pet' chủ yếu là nói về chạm/ vuốt ve, không phải cho ăn hay huấn luyện.
Đối với người Việt, pet mang hai nghĩa: con vật nuôi và hành động xoa bóp/ vuốt ve. Người học thường nghĩ nó chỉ là từ mang nghĩa dễ thương hoặc nhầm lẫn với cho ăn hoặc huấn luyện. Tập trung vào cụm từ cố định và cách dùng động từ cho hoạt động chạm nhẹ.
What does the word 'pet' mean?
Which sentence uses the word 'pet' correctly?
Which word is most similar to 'pet'?
What is the opposite of 'pet'?
Can you think of a real-life scenario involving a pet?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật