LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

devise - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

devise Ý nghĩa của Từ

  • tạo ra một kế hoạch hoặc phương pháp
  • phát minh hoặc nghĩ ra điều gì đó
  • chỉ định tài sản bằng di chúc
Illustration for this word

devise Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

devise Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈvaɪz/
Mỹ /dɪˈvaɪz/
Tiết
devise

devise Từ nguyên của Từ

de- = xuống, vis- = thấy, vì vậy 'nhìn xuống' hoặc 'nhìn qua những gì cần thiết'. Xuất phát từ tiếng Latinh 'devisare', đã trải qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhà lập kế hoạch vĩ đại thấy những ý tưởng của họ trở nên sống động trên giấy, sắp xếp từng chi tiết một cách rõ ràng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Bắt đầu bằng cách cầm một trang trắng và di chuyển bút xuống bảng lưới, đẩy các đường nét sao cho kế hoạch dần hình thành. Đẩy sang một bên những ý tưởng rời rạc, giữ tập trung và đặt một phác thảo trung tâm rõ nét. Điều chỉnh luồng tư duy, xoay quanh các ý tưởng và giữ nhịp đều đặn khi phương pháp hiện lên. Khi các bước khớp với nhau và quyết định trở nên rõ ràng, một kế hoạch cụ thể từ bản phác thảo hiện lên, và tôi cảm thấy mình đang sáng chế nó.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Devise có nghĩa là tạo ra một kế hoạch, một phương pháp hoặc một hướng đi; phát minh ra điều gì đó mới; hoặc, trong luật, chuyển giao tài sản bằng di chúc. Điều này hàm ý thiết kế có chủ tâm và suy nghĩ có ý định, không phải đoán mò. Trong kinh doanh, người ta devise chiến lược, vạch ra các bước và dự đoán trở ngại. Trong giao tiếp hàng ngày, ta có thể nói 'họ đã nghĩ ra một giải pháp thông minh' hoặc 'cô ấy đã đề ra một kế hoạch để cắt giảm chi phí.'

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng devise để nói về việc lên kế hoạch hay sáng chế một cách cẩn trọng
  • Cụm từ thông dụng: devise a plan, devise a solution, devise a strategy
  • Trong luật, devise chỉ chuyển nhượng tài sản bằng di chúc
  • Tránh hiểu nhầm là chỉ đoán mò
  • Kết hợp với trạng từ thể hiện tính hệ thống: khéo léo, cẩn trọng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng chỉ dùng để phát minh cái gì đó mới
  • Tin rằng có thể thay thế design ở mọi ngữ cảnh
  • Chỉ dùng trong pháp lý
  • Nhầm với đoán mò hoặc phát minh bất ngờ
  • Nhầm với từ đồng nghĩa tương tự

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, devise có nghĩa vừa thiết kế có chủ đích vừa ngữ nghĩa pháp lý; cần phân biệt giữa lên kế hoạch và tự phát.

Mẹo Học

  • Luyện tập với các cụm từ: devise a plan / devise a solution
  • So sánh design và invent để dùng đúng ngữ cảnh
  • Nhớ nghĩa pháp lý (chuyển nhượng bằng di chúc)
  • Dùng trạng từ thể hiện tính chất có chủ đích
  • Đọc các văn bản pháp lý để xem ví dụ
  • Viết câu của riêng bạn bắt đầu từ một vấn đề

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'devise'?

A.Gather
B.Destroy
C.Create
D.Sleep
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'devise' used correctly?

A.I always devise my homework on time.
B.He tried to devise a plan to win the game.
C.She forgot to devise her keys at home.
D.The cat likes to devise in the sun.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'devise'?

A.Abandon
B.Concoct
C.Dismantle
D.Neglect
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'devise'?

A.Construct
B.Destroy
C.Invent
D.Manifest
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'devise' in a real-life situation?

A.Let's devise a trip to the park.
B.I never devise my responsibilities.
C.I will devise a new recipe for dinner tonight.
D.She always forgets to devise her homework.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ