diet - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'diaita' (lối sống) bằng tiếng Hy Lạp + -et (hậu tố danh từ); Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cái cân với thực phẩm lành mạnh ở một bên và thực phẩm kém dinh dưỡng ở bên kia, nghiêng về phía sức khỏe.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt nĩa xuống và đẩy bánh mì sang một bên, quay sang đĩa rau xanh. Đĩa di chuyển nhẹ trên bàn khi tôi chọn món ăn. Tôi cảm thấy một chút nỗ lực và sự kiềm chế, cố gắng kiểm soát sự ham muốn. Sự thay đổi nhỏ này dần thành chế độ ăn của tôi, hướng dẫn các lựa chọn bữa ăn hàng ngày.
Diet trong tiếng Anh có nhiều nghĩa. Danh từ có thể chỉ một kế hoạch hoặc chế độ ăn uống lành mạnh, hoặc thói quen ăn uống thông thường của một người hoặc một nhóm người, hoặc loại thực phẩm được một người chọn ăn. Động từ diet có nghĩa hạn chế bản thân chỉ ăn một loại thực phẩm nhất định hoặc tuân theo một kế hoạch ăn uống cụ thể, thường để giảm cân hoặc cải thiện sức khỏe. Ta hay nghe nói về các chế độ ăn như chế độ ăn dựa trên thực vật hoặc chế độ ăn ít muối; ví dụ đi kèm go on a diet, follow a diet.
Người Việt học tiếng Anh cần lưu ý diet vừa là thói quen ăn uống, vừa là chế độ ăn kiêng; dễ nhầm với dinh dưỡng hoặc meal đơn lẻ.
What is the meaning of the word 'diet'?
How is the word 'diet' commonly used?
What are some similar words to 'diet'?
What is an opposite word of 'diet'?
In what real-life context would you hear the word 'diet'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật