LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

diet - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

diet Ý nghĩa của Từ

  • một kế hoạch hoặc chế độ ăn uống lành mạnh
  • một sự lựa chọn thực phẩm được ăn thường xuyên
  • hạn chế bản thân vào một loại thực phẩm nhất định
Illustration for this word

diet Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

diet Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdaɪ.ət/
Mỹ /ˈdaɪ.ət/
Tiết
diet

diet Từ nguyên của Từ

Từ 'diaita' (lối sống) bằng tiếng Hy Lạp + -et (hậu tố danh từ); Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cái cân với thực phẩm lành mạnh ở một bên và thực phẩm kém dinh dưỡng ở bên kia, nghiêng về phía sức khỏe.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt nĩa xuống và đẩy bánh mì sang một bên, quay sang đĩa rau xanh. Đĩa di chuyển nhẹ trên bàn khi tôi chọn món ăn. Tôi cảm thấy một chút nỗ lực và sự kiềm chế, cố gắng kiểm soát sự ham muốn. Sự thay đổi nhỏ này dần thành chế độ ăn của tôi, hướng dẫn các lựa chọn bữa ăn hàng ngày.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Diet trong tiếng Anh có nhiều nghĩa. Danh từ có thể chỉ một kế hoạch hoặc chế độ ăn uống lành mạnh, hoặc thói quen ăn uống thông thường của một người hoặc một nhóm người, hoặc loại thực phẩm được một người chọn ăn. Động từ diet có nghĩa hạn chế bản thân chỉ ăn một loại thực phẩm nhất định hoặc tuân theo một kế hoạch ăn uống cụ thể, thường để giảm cân hoặc cải thiện sức khỏe. Ta hay nghe nói về các chế độ ăn như chế độ ăn dựa trên thực vật hoặc chế độ ăn ít muối; ví dụ đi kèm go on a diet, follow a diet.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: diet là danh từ đếm được khi nói về một kế hoạch hoặc thói quen cụ thể. go on a diet có nghĩa bắt đầu một chế độ ăn kiêng; on a diet có nghĩa đang trong chế độ ăn kiêng. Đừng nhầm lẫn diet với nutrition hoặc meals; diet hướng đến mẫu ăn chứ không phải một bữa ăn. Ví dụ dùng: dietary guidelines, dietitian, vegetarian diet, high-fiber diet.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Diet = đói hoặc hạn chế nghiêm ngặt
  • Diet không giống dinh dưỡng hay ăn uống lành mạnh
  • Bắt đầu ăn kiêng luôn làm bạn giảm cân
  • Diet chỉ dành cho người muốn giảm cân
  • Tất cả các chế độ ăn kiêng đều an toàn hoặc lành mạnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh cần lưu ý diet vừa là thói quen ăn uống, vừa là chế độ ăn kiêng; dễ nhầm với dinh dưỡng hoặc meal đơn lẻ.

Mẹo Học

  • Học diet ở hai vai trò danh từ và động từ
  • Luyện tập go on a diet vs be on a diet
  • Ghi nhớ collocations phổ biến: dietary guidelines, dietitian, plant-based diet
  • Phân biệt diet với nutrition và meals
  • Tạo ví dụ về các chế độ ăn theo văn hóa khác nhau

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'diet'?

A.A musical instrument
B.A specific food plan for weight loss or health reasons
C.A type of exercise routine
D.A piece of furniture
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'diet' commonly used?

A.To talk about a recent vacation
B.To describe a particular way of eating
C.To discuss a new movie release
D.To refer to a type of clothing
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What are some similar words to 'diet'?

A.Exercise
B.Nutrition
C.Junk food
D.Fasting
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite word of 'diet'?

A.Sleep
B.Relax
C.Overeat
D.Dance
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you hear the word 'diet'?

A.At a sports event
B.At a car repair shop
C.At a music concert
D.At a nutritionist appointment

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Reception: Appointment and Records

Health Clinic Visit

2026.03.16 · 1:41 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Ordering a Light Meal Before a Ski Trip

Restaurant Ordering

2025.12.28 · 1:17 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Volunteering at the Community Fundraiser

Volunteering

2025.12.21 · 1:05 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ