LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

difficult - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

difficult Ý nghĩa của Từ

  • khó để làm hoặc hiểu.
  • cần nhiều nỗ lực hoặc kỹ năng.
  • không dễ.
Illustration for this word

difficult Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

difficult Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdɪf.ɪ.kəlt/
Mỹ /ˈdɪf.ɪ.kəlt/
Tiết
difficult

difficult Từ nguyên của Từ

Cấu trúc gốc xuất phát từ ‘difficilis’ (Latin), trong đó ‘dis-’ có nghĩa là ‘không’ và ‘facilis’ có nghĩa là ‘dễ’. Sự phát triển lịch sử là: Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Một hình ảnh sống động trong trí nhớ là một con đường núi dốc đứng có vẻ đầy thách thức và gian nan, đại diện cho nhiều thử thách khó khăn trong cuộc sống cần phải vượt qua.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nâng một ý tưởng khó lên và di chuyển nó trong đầu, move như đẩy một khối nặng. Khi tập trung, nhiệm vụ thay đổi và tôi phải push và pull sự chú ý của mình. Tôi đặt mục tiêu nhỏ, set và adjust nhịp thở để giữ kiểm soát. Khi mọi thứ dần khớp lại, tôi hiểu khó khăn là đòi hỏi nỗ lực.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Difficile mô tả một việc khó làm hoặc khó hiểu, hoặc đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc kỹ năng. Nó mang sắc thái khác với hard hay arduous bằng cách nhấn mạnh sự phức tạp, rào cản trong việc hiểu hay hoàn thành một nhiệm vụ. Nguồn gốc từ tiếng Latinh difficilis (dis khong + facilis de easy), gợi hình ảnh một con đường đèo quanh co và không dễ đi. Người học chú ý rằng difficult có thể áp dụng cho nhiệm vụ khái niệm quyết định và thậm chí là con người tuỳ ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng difficult cho nhiệm vụ hoặc khái niệm khó, không phải cho sự vung vãi sức mạnh.
  • Kết hợp với mức độ như rất hay cực kỳ để thể hiện cường độ.
  • Cụm từ phổ biến: một vấn đề khó, một quyết định khó, một khái niệm khó.
  • Trong văn viết trang trọng, difficult thường phù hợp hơn hard.
  • Tránh miêu tả người là khó khăn trừ khi ngữ cảnh yêu cầu.
  • Luyện tập bằng câu ví dụ phổ biến.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • difficult co cung nghia voi hard o moi truong
  • nen dung difficult cho nhiem vu vat ly
  • difficult chi mo ta nguoi
  • difficult luôn tieu cuc
  • difficult la phuong an manh nhat de noi dai

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Difficult co the hien thong diep o mui nghia o do tinh chat. Nguoi hoc nen hieu rang hard thuoc nguon tinh than trong khi difficult thuoc vao ngau nghia kiem soat.

Mẹo Học

  • Hoc cac collocations thong dung: van de kho, quyet dinh kho
  • Dung phu dinh do de bieu thi do kho
  • Phan biet hard cho nang luc, difficult cho cac y tu
  • Luyen cac cau ve task concept decision
  • Chu y van can trang trong
  • Doc to de cam thay thanh am

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'difficult'?

A.Easy
B.Simple
C.Basic
D.Challenging
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'difficult' used correctly?

A.The task was simple and not at all difficult.
B.He was lazy to solve the difficult puzzle.
C.She was kind-hearted to deal with the difficult situation.
D.They found the project easy and not difficult to complete.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'difficult'?

A.Smooth
B.Straightforward
C.Troublesome
D.Effortless
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'difficult'?

A.Complex
B.Tough
C.Hard
D.Easy
Bước 5: Thành thạo

In what real-life scenario would you use the word 'difficult'?

A.Cooking a simple meal
B.Picking an effortless task
C.Walking on a smooth path
D.Solving a hard math problem

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Phone Call for Homework Help

Simple Phone Call

2025.10.08 · 0:27 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
At the Health Clinic

Health Clinic Visit

2025.09.25 · 0:29 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Navigating Social Media and Information Online

Technology & Social Media

2026.03.31 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Why Viral Social Media Content Is Hard to Replicate

Technology & Social Media

2026.03.23 · 1:20 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Thoughts on Class and Community

Opinion & Ideas

2026.03.02 · 1:26 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ