LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

diffuse - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

diffuse Ý nghĩa của Từ

  • lan tỏa ra một khu vực rộng lớn
  • rải rác hoặc phân tán
  • trở nên ít tập trung hoặc giảm cường độ
Illustration for this word

diffuse Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

diffuse Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈfjuːz/
Mỹ /dɪˈfjuz/
Tiết
diffuse

diffuse Từ nguyên của Từ

diffuse = dis- (tách ra) + fūsus (đổ ra); nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Tiếng anh. Hãy tưởng tượng rót nước từ một bình, chảy ra thay vì giữ lại ở một chỗ, tượng trưng cho sự lan tỏa của một điều gì đó. Hình ảnh này cũng phản ánh nghĩa bóng của một ý tưởng hoặc cảm xúc lan tỏa trong một nhóm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Diffuse mô tả một cái gì đó lan rộng ra khắp một khu vực lớn, hoặc những thứ phân tán và trở nên ít tập trung hơn. Nó có thể nói đến các quá trình vật lý, như ánh sáng hoặc mùi hương, cũng như những thứ vô hình như tin đồn hoặc cảm xúc lan truyền trong một nhóm. Động từ thường kết hợp với across, through hoặc into; tính từ mô tả ánh sáng, màu sắc hoặc giải thích không tập trung/mờ nhạt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng diffuse để mô tả một thứ lan rộng ra khắp một khu vực hoặc phân tán và trở nên ít tập trung hơn. Động từ thường đi với across, through hoặc into để chỉ sự lan rộng dần; tính từ mô tả ánh sáng, màu sắc hoặc giải thích không tập trung. Tránh nhầm với defuse (xử lý vụ nổ) hoặc disperse (phân tán).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Diffuse không phải là defuse.
  • Diffuse không có nghĩa là tăng cường; nó có nghĩa là lan rộng hoặc làm giảm nồng độ.
  • Như động từ, thường ám chỉ sự lan rộng từ từ.
  • Ánh sáng diffuse mềm và phân bố đều, không chói.
  • Tránh nhầm với defuse hoặc disperse.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người VN nói tiếng Anh có thể nhầm lẫn diffuse với defuse; nhấn mạnh ý nghĩa lan rộng dịu dàng và các giới từ phù hợp.

Mẹo Học

  • Hình dung diffuse như một sự lan rộng nhẹ trên một bề mặt.
  • Dùng across/through/into để chỉ hướng lan rộng.
  • Danh từ ít dùng; chú ý ánh sáng, màu sắc hoặc giải thích.
  • So sánh với disperse để nắm được sắc thái.
  • Thực hành cả hai cách dùng động từ và tính từ trong nhiều ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'diffuse' mean?

A.Spread out
B.Concentrated
C.Transparent
D.Heavy
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'diffuse' used correctly?

A.The perfume diffused quickly throughout the room.
B.The liquid was dense and not diffuse at all.
C.The conversation was getting diffuse and hard to follow.
D.He tried to concentrate the light to make it more diffuse.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'diffuse'?

A.Condense
B.Gather
C.Compact
D.Cluster
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would you encounter the term 'diffuse'?

A.Cooking when spreading spices evenly on food
B.A teacher explaining a topic clearly to students
C.A mechanic repairing a car engine
D.An artist creating a detailed painting
Bước 5: Thành thạo

Can you create a sentence using the word 'diffuse'?

A.The company decided to diffuse its resources to different projects.
B.I need to diffuse my attention to multiple tasks at once.
C.Sure, I'll diffuse the essential oils in the diffuser.
D.The heated argument caused the tension in the room to diffuse.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ