digitize - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: digi- (chữ số) + - hóa (làm cho). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latinh 'digitus' có nghĩa là 'ngón tay' → việc định danh sớm trong tiếng Anh vào thế kỷ 19, ngụ ý 'biến thành có thể đo được hoặc tính toán được'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng việc biến một bức ảnh gia đình cổ điển thành một bức ảnh kỹ thuật số có thể chia sẻ ngay lập tức với người thân ở xa, phản ánh mối liên hệ với 'ngón tay' được sử dụng trong việc chạm và tương tác.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDigitize có nghĩa là chuyển đổi thông tin hoặc vật thể từ dạng không số hóa sang dạng số hóa. Ví dụ điển hình là quét tài liệu giấy, số hóa ảnh hoặc đánh máy lại âm thanh thành văn bản. Kết quả thường dễ lưu trữ, tìm kiếm và chia sẻ hơn, đồng thời hỗ trợ bảo quản lâu dài. Thuật ngữ nhấn mạnh sự chuyển đổi, còn digitalize ám chỉ quá trình biến đổi số toàn diện của tổ chức.
Người Việt thường phân biệt digitize (chuyển đổi sang số) và digitalize (biến đổi số rộng hơn). Dùng đúng trong văn bản trang trọng.
What is the meaning of the word 'digitize'?
Which sentence uses 'digitize' correctly?
Which word is most similar to 'digitize'?
What is the opposite of 'digitize'?
Can you think of a real-life context in which one might want to digitize something?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật