LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

digitize - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

digitize Ý nghĩa của Từ

  • chuyển đổi thông tin sang định dạng số
  • làm cho một cái gì đó trở thành số hoặc điện tử
  • viết lại thành phương tiện số
Illustration for this word

digitize Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

digitize Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdɪdʒɪtaɪz/
Mỹ /ˈdɪdʒɪtaɪz/
Tiết
digitize

digitize Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: digi- (chữ số) + - hóa (làm cho). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latinh 'digitus' có nghĩa là 'ngón tay' → việc định danh sớm trong tiếng Anh vào thế kỷ 19, ngụ ý 'biến thành có thể đo được hoặc tính toán được'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng việc biến một bức ảnh gia đình cổ điển thành một bức ảnh kỹ thuật số có thể chia sẻ ngay lập tức với người thân ở xa, phản ánh mối liên hệ với 'ngón tay' được sử dụng trong việc chạm và tương tác.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Digitize có nghĩa là chuyển đổi thông tin hoặc vật thể từ dạng không số hóa sang dạng số hóa. Ví dụ điển hình là quét tài liệu giấy, số hóa ảnh hoặc đánh máy lại âm thanh thành văn bản. Kết quả thường dễ lưu trữ, tìm kiếm và chia sẻ hơn, đồng thời hỗ trợ bảo quản lâu dài. Thuật ngữ nhấn mạnh sự chuyển đổi, còn digitalize ám chỉ quá trình biến đổi số toàn diện của tổ chức.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chuyển đổi thông tin không số hóa sang định dạng số.
  • Digitize nhấn mạnh sự chuyển đổi, không phải biến đổi số rộng hơn.
  • Xác định phương tiện (tài liệu, ảnh, âm thanh) khi cần.
  • Phân biệt giữa quét, phiên âm hoặc mã hóa.
  • Thêm siêu dữ liệu để dễ tra cứu và bảo quản.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • digitize và digitalize được hiểu như cùng nghĩa trong ngôn ngữ thông thường.
  • Chất lượng không tự động được cải thiện khi số hóa.
  • digitize có thể áp dụng cho phương tiện như ảnh hoặc âm thanh, không chỉ tài liệu.
  • Digitalize thường ám chỉ biến đổi số rộng hơn của tổ chức.
  • Digitize không đủ để biến toàn bộ tổ chức thành số hóa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường phân biệt digitize (chuyển đổi sang số) và digitalize (biến đổi số rộng hơn). Dùng đúng trong văn bản trang trọng.

Mẹo Học

  • Thực hành với các loại phương tiện khác nhau: tài liệu, ảnh, âm thanh.
  • So sánh digitize và digitalize để củng cố sự khác biệt.
  • Sử dụng đúng thuật ngữ (quét, phiên âm, mã hóa).
  • Thêm siêu dữ liệu như ngày tháng, tác giả và nguồn cho tệp số hóa.
  • Tạo từ điển nhỏ ghép nối định dạng gốc và số hóa.
  • Đọc bài viết kỹ thuật về bảo quản dữ liệu để xem tài sản số hóa trong bối cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'digitize'?

A.To convert information into a digital format
B.To convert text into a painting
C.To build a physical object
D.To delete files from a computer
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'digitize' correctly?

A.I want to digitize my old photos into albums.
B.We will digitize our garden this summer.
C.The teacher asked me to digitize my thoughts.
D.Please digitize the cake before serving.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'digitize'?

A.Encode
B.Print
C.Draw
D.Erase
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'digitize'?

A.Analogize
B.Copy
C.Modify
D.Create
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context in which one might want to digitize something?

A.A person is storing their digital music collection.
B.An artist is painting a mural on a building.
C.A company is converting its paper documents into digital files.
D.A person is organizing their physical books on a shelf.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ