LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dimple - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dimple Ý nghĩa của Từ

  • một vết lõm nhỏ trên bề mặt của một vật
  • một vết lõm tự nhiên nhẹ trên da của một người, đặc biệt là trên má
  • một đặc điểm đáng yêu thường cho thấy hạnh phúc hoặc tính nghịch ngợm
Illustration for this word

dimple Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dimple Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdɪmpəl/
Mỹ /ˈdɪmpəl/
Tiết
dimple

dimple Từ nguyên của Từ

'dimple' bắt nguồn từ 'dim' (hạ thấp) + 'ple' (nhỏ nhắn, dạng diminutive). Xuất phát từ tiếng Anh cổ vào khoảng thế kỷ 14, nó gợi lên hình ảnh về một vết lõm nhẹ nhàng trên da, như một nụ cười nghịch ngợm hoặc một dấu vết tinh tế mang lại sức hấp dẫn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Dimples hay còn gọi là hố má là các vết lõm nhỏ trên da, thường xuất hiện khi ai cười. Đây là một đặc điểm khuôn mặt dễ thương, do sự khác biệt nhỏ giữa da và cơ dưới da gây ra. Chúng có thể là bẩm sinh hoặc phát triển theo thời gian. Trong tiếng Việt, người ta nói ai đó có hố má ở hai bên má, mang lại cảm giác đáng yêu và vui tươi. Dimples cũng được dùng như một hình ảnh ẩn dụ để mô tả niềm vui và sự hồn nhiên.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng dimple để mô tả đặc điểm khuôn mặt tự nhiên, không phải tình trạng y tế.
  • - Nêu vị trí ở má hoặc cằm.
  • - Dimples có thể từ khi sinh ra hoặc phát triển theo thời gian.
  • - Tránh diễn đạt như là khuyết điểm; hãy nêu bật nét duyên dáng.
  • - Không phải ai cũng có hố má; tôn trọng sự khác biệt.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Dimples là sẹo.
  • Mọi người đều có hố má.
  • Hố má chỉ xuất hiện ở hai má.
  • Dimples giống mụn ruồi.
  • Dimples do bị bệnh gây ra.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, hố má là nét tự nhiên trên khuôn mặt; người học có thể nhầm lẫn với nốt ruồi hoặc sẹo và cho rằng ai cũng có hố má.

Mẹo Học

  • Luyện tập các cụm từ phổ biến với nốt ruồi hoặc hố má siêu nhỏ theo ngữ cảnh.
  • So sánh dimples với các từ liên quan như mụn ruồi hoặc sẹo để phân biệt.
  • Thực hành mô tả người có một hoặc hai hố má, không bắt buộc có ở hai bên.
  • Dùng tính từ như dễ thương, duyên dáng để điều chỉnh giọng điệu.
  • Xem hình ảnh để gắn kết đặc điểm với ký ức.
  • Nghe và lặp lại trong các tình huống giao tiếp thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'dimple'?

A.Temporary itchiness
B.Small indentation in the skin
C.Bright sunlight
D.Loud noise
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'dimple' used correctly?

A.She squinted her eyes at the bright dimple.
B.The loud dimple woke up the baby.
C.His cheerful face was adorned with a lovely dimple.
D.I heard a dimple in the distance.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'dimple'?

A.Glare
B.Wrinkle
C.Scratch
D.Flat
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'dimple'?

A.Elevate
B.Smooth
C.Shrivel
D.Bright
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely notice a dimple?

A.Taking a bath
B.Cooking a meal
C.Writing a letter
D.Playing basketball

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning Greeting and a Neighbor

Daily Greetings

2026.03.23 · 0:31 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ