dimple - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'dimple' bắt nguồn từ 'dim' (hạ thấp) + 'ple' (nhỏ nhắn, dạng diminutive). Xuất phát từ tiếng Anh cổ vào khoảng thế kỷ 14, nó gợi lên hình ảnh về một vết lõm nhẹ nhàng trên da, như một nụ cười nghịch ngợm hoặc một dấu vết tinh tế mang lại sức hấp dẫn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDimples hay còn gọi là hố má là các vết lõm nhỏ trên da, thường xuất hiện khi ai cười. Đây là một đặc điểm khuôn mặt dễ thương, do sự khác biệt nhỏ giữa da và cơ dưới da gây ra. Chúng có thể là bẩm sinh hoặc phát triển theo thời gian. Trong tiếng Việt, người ta nói ai đó có hố má ở hai bên má, mang lại cảm giác đáng yêu và vui tươi. Dimples cũng được dùng như một hình ảnh ẩn dụ để mô tả niềm vui và sự hồn nhiên.
Với người Việt, hố má là nét tự nhiên trên khuôn mặt; người học có thể nhầm lẫn với nốt ruồi hoặc sẹo và cho rằng ai cũng có hố má.
What is the meaning of the word 'dimple'?
In which sentence is the word 'dimple' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'dimple'?
What is the opposite of 'dimple'?
In what real-life context would you most likely notice a dimple?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật