LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dint - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dint Ý nghĩa của Từ

  • Một lực lượng hoặc tác động áp dụng lên một cái gì đó.
  • Một vết lõm hoặc dấu do áp lực.
  • Theo nghĩa bóng, nó có thể chỉ đến hiệu ứng hoặc ảnh hưởng của một điều gì đó.
Illustration for this word

dint Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dint Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪnt/
Mỹ /dɪnt/
Tiết
dint

dint Từ nguyên của Từ

Gốc: dint (không có tiền tố/hậu tố) - Xuất phát từ tiếng Anh trung cổ 'dint', từ tiếng Bắc Âu 'duntr', có nghĩa là 'một cú đánh' hoặc 'sát thương'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một cú đánh mạnh để lại một vết lõm trên kim loại, như một cái búa đang đóng một cái đinh, cho thấy tác động của sức mạnh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

dint là danh từ chỉ một lực hoặc tác động để lại dấu vết, như một vết lõm trên kim loại. Nó cũng có nghĩa bóng về ảnh hưởng hoặc tác động của một điều gì đó. Trong tiếng Việt phổ biến, dint mang sắc thái trang trọng hoặc cổ điển, nên người học nên chú ý đến ngữ cảnh để dùng cho đúng. Các ngữ cảnh này giúp phân biệt với dent, hay impact.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng dint chủ yếu ở ngữ cảnh trang trọng và cổ điển.
  • Dent dùng cho vết lõm vật lý; dint chỉ nguồn lực gây ra vết lõm.
  • Cụm by dint of có nghĩa là nhờ vào/nhờ sự nỗ lực.
  • Không dùng dint ở dạng động từ.
  • Phân biệt giữa nguồn lực gây ảnh hưởng và kết quả của nó.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • dint và dent không phải đồng nghĩa; không thể hoán đổi cho nhau.
  • dint có thể ám chỉ ảnh hưởng, nhưng ngữ cảnh phổ biến là trang trọng.
  • Tiếng Anh hiện đại ít dùng dint; dent dùng cho vết lõm.
  • Không dùng dint như động từ.
  • by dint of nhấn mạnh nguồn gốc của kết quả, không phải kết quả.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, dint mang sắc thái trang trọng, ít gặp trong giao tiếp hàng ngày. Học viên dễ nhầm lẫn với dent.

Mẹo Học

  • Giữ dint cho ngữ cảnh trang trọng; tránh dùng trong hội thoại.
  • So sánh dent và dint để phân biệt vết lõm và nguồn gốc của tác động.
  • Luyện tập cụm từ by dint of để diễn đạt nguồn lực.
  • Luyện tập với văn bản toàn thư và cổ điển.
  • Chú ý giọng điệu khi viết.
  • Tra từ điển để hiểu cách dùng và sắc thái lịch sử.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'dint'?

A.By means of
B.A method of learning
C.A type of dance
D.A physical object
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'dint'?

A.He was out of breath from the walk, so he decided to eat a snack by dint of his hunger.
B.She found a great deal on shoes by dint of a coupon.
C.They finished the project by dint of hard work and collaboration.
D.The dog barked loudly by dint of being friendly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'dint'?

A.Result
B.Cause
C.Motive
D.Effect
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'dint'?

A.Nonexistence
B.Lack
C.Absence
D.Inactivity
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'dint' might be used?

A.He solved the problem by dint of sheer will.
B.The project succeeded by walking the extra mile.
C.Her promotion was a result of her skills and dedication.
D.I achieved my goals through determination and perseverance.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ