dint - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: dint (không có tiền tố/hậu tố) - Xuất phát từ tiếng Anh trung cổ 'dint', từ tiếng Bắc Âu 'duntr', có nghĩa là 'một cú đánh' hoặc 'sát thương'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một cú đánh mạnh để lại một vết lõm trên kim loại, như một cái búa đang đóng một cái đinh, cho thấy tác động của sức mạnh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQdint là danh từ chỉ một lực hoặc tác động để lại dấu vết, như một vết lõm trên kim loại. Nó cũng có nghĩa bóng về ảnh hưởng hoặc tác động của một điều gì đó. Trong tiếng Việt phổ biến, dint mang sắc thái trang trọng hoặc cổ điển, nên người học nên chú ý đến ngữ cảnh để dùng cho đúng. Các ngữ cảnh này giúp phân biệt với dent, hay impact.
Đối với người Việt học tiếng Anh, dint mang sắc thái trang trọng, ít gặp trong giao tiếp hàng ngày. Học viên dễ nhầm lẫn với dent.
What is the meaning of the word 'dint'?
Which sentence correctly uses the word 'dint'?
Which word is most similar to 'dint'?
What is the opposite of 'dint'?
Can you think of a real-life context where 'dint' might be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật