LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

directions - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

directions Ý nghĩa của Từ

  • hướng đi mà một thứ di chuyển
  • hướng dẫn hoặc giám sát
  • một chỉ dẫn cụ thể
Illustration for this word

directions Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

directions Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dəˈrɛkʃən/
Mỹ /dəˈrɛkʃən/
Tiết
direction

directions Từ nguyên của Từ

di- = tách rời + rectus = thẳng. Latinh → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng đứng thẳng và chỉ vào một lộ trình cụ thể, như cầm một cái la bàn chỉ đường đi tới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm lấy tay nắm và đẩy cửa vào hành lang. Những bước chân move nhẹ nhàng, tìm đường trước mắt. Khi hành lang rẽ, tôi điều chỉnh nhịp bước và hướng đi. Cảm giác phương hướng xuất hiện từ hành động, từng move tôi làm để tiến lên.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Direction là danh từ chỉ đường hoặc quỹ đạo của một vật, đồng thời cũng chỉ sự chỉ dẫn, giám sát hoặc hướng dẫn để đạt được mục tiêu. Nó có thể dùng cho chỉ đường vật lý hoặc chỉ đạo dự án và tổ chức. Nguồn gốc từ tiếng Latinh và tiếng Pháp, mang ý nghĩa thẳng và hướng tới phía trước. Trong ngôn ngữ hàng ngày, direction thường đi với các cụm như đưa ra chỉ dẫn, đi theo hướng đó, hoặc đi đúng hướng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Direction là danh từ chỉ đường hoặc quỹ đạo, cũng nói về chỉ dẫn hoặc giám sát để đạt được mục tiêu. Dùng với các cụm như đưa ra chỉ dẫn, đi theo hướng đó, hoặc đi đúng hướng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Direction luôn có nghĩa là chỉ dẫn
  • Direction không liên quan tới đường đi vật lý
  • Hướng và chỉ dẫn là hai khái niệm khác
  • Đi theo hướng không phải là tới vị trí
  • Người học thường nhầm lẫn giữa hướng và chỉ dẫn

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Anh direction vừa chỉ đường vừa chỉ sự hướng dẫn; người học nên chú ý ngữ cảnh để phân biệt với instruction.

Mẹo Học

  • Kết hợp direction với lộ trình thực tế (đi theo hướng ga).
  • Ôn các cụm từ thông dụng: đưa ra chỉ dẫn, theo chỉ dẫn, đi theo hướng.
  • Phân biệt direction và instruction dựa trên ngữ cảnh.
  • Luyện hỏi đường trong tình huống thực tế.
  • Dùng cụm từ ở đúng hướng để diễn đạt tiến bộ.
  • Đọc biển chỉ dẫn và bản đồ để tăng cường cảm nhận đường đi.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'directions' mean?

A.The speed of an object
B.Instructions on how to get somewhere
C.A type of food
D.A time interval
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'directions' correctly?

A.I like to eat directions for breakfast.
B.He followed the directions to the store.
C.The directions are a type of musical note.
D.She gave me directions about her favorite book.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'directions'?

A.Decorations
B.Instructions
C.Resolutions
D.Locations
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'directions'?

A.Clarity
B.Confusion
C.Purpose
D.Satisfaction
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where you might need to give directions?

A.As a driver, I need directions to reach my destination.
B.The map helped them understand the geography.
C.I often see people confused when trying to find a place.
D.The schedule outlines the times of events.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Directions to the Easter Park

Asking for Directions

2026.04.26 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Directions to the Library

Asking for Directions

2026.04.25 · 0:35 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Asking for Directions and Help

Asking for Directions

2026.04.16 · 0:38 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Planning the Office Launch Event

Workplace Meeting

2026.05.02 · 1:28 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
After the Trip

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.27 · 2:44 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Found in the Digital Disruption

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.06 · 2:43 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ