LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

disabled - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

disabled Ý nghĩa của Từ

  • làm cho cái gì không thể hoạt động
  • tước đoạt khả năng hoặc sức mạnh
  • làm cho không hiệu quả hoặc không sử dụng được
Illustration for this word

disabled Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

disabled Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪsˈeɪbəl/
Mỹ /dɪsˈeɪbəl/
Tiết
disable

disabled Từ nguyên của Từ

dis- = không + able = có khả năng. Nguồn gốc lịch sử: Latin 'dis-' + 'habilis' có nghĩa là 'có khả năng' → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một công tắc tắt khả năng, như một đèn dimmer có thể điều chỉnh độ sáng hoặc tối.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Disable là một động từ có nghĩa là làm cho một thứ không thể hoạt động hoặc lấy đi khả năng của ai đó. Thường được dùng với thiết bị, phần mềm, tài khoản hoặc chức năng, ví dụ disable một chức năng hay disable thông báo. Nó có thể diễn đạt sự loại bỏ khả năng tạm thời hoặc vĩnh viễn và thường so sánh với deactivate hoặc turn off, với nuance khác nhau: deactivate thường bị cho là có thể kích hoạt lại; turn off chỉ ngắt nguồn. Với thể bị động be disabled ám chỉ quyền truy cập bị chặn. Nguồn gốc: dis- (phủ định) + habilis (có khả năng) từ Latinh, qua tiếng Pháp thành tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một công tắc tắt đi khả năng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Use disable với thiết bị, phần mềm, tài khoản và chức năng. Ví dụ: disable một chức năng, disable thông báo. be disabled dùng để chỉ quyền truy cập bị khóa. Phân biệt disable với deactivate và turn off theo ngữ cảnh. Trong an ninh hoặc quyền hạn, hay gặp. Kiểm tra từ tương ứng trong tiếng mẹ đẻ của bạn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Trong tiếng Việt, disable thường chỉ dùng cho thiết bị hoặc chức năng, không dùng với con người.
  • Phân biệt với deactivate và turn off; deactivate có thể bật lại, turn off ngắt nguồn.
  • Be disabled ám chỉ quyền truy cập bị chặn, không phải ý muốn của chủ thể.
  • Tránh lạm dụng disable trong ngôn ngữ hàng ngày; dùng từ tương đương tiếng Việt khi có thể.
  • Trong tài liệu kỹ thuật, disable là một từ quen thuộc; đối chiếu với từ 'vô hiệu hóa'.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, disable nghe kỹ thuật; người học nên dùng vô hiệu hóa hoặc vô hiệu hóa tạm thời tùy ngữ cảnh, tránh lẫn với các từ tiếng Việt thuần nội dung.

Mẹo Học

  • Học ý nghĩa cốt lõi: loại bỏ chức năng hoặc quyền truy cập.
  • Luyện các collocations phổ biến: disable một chức năng, disable thông báo.
  • Sử dụng dạng bị động: be disabled cho quyền truy cập bị khóa.
  • Phân biệt disable với deactivate và turn off.
  • Tập trung vào ngữ cảnh: an ninh/quyền hạn vs thao tác UI.
  • Kiểm tra các từ tương đương trong tiếng mẹ đẻ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'disabled'?

A.Happy
B.Unable
C.Strong
D.Fast
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses the word 'disabled' correctly?

A.The disabled child played soccer.
B.The disabled person walked with ease.
C.She disabled her phone for privacy.
D.He ran a disabled race.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'disabled'?

A.Capable
B.Handicapped
C.Functional
D.Fit
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-world situation would someone be considered 'disabled'?

A.Running a marathon
B.Using a wheelchair
C.Reading a book
D.Cooking a meal
Bước 5: Thành thạo

How would you describe the concept of 'disabled' in your own words?

A.Describe a personal experience
B.Write a story
C.Paint a picture
D.Express your thoughts

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Hotel Check-in and Questions

Hotel Check-in

2026.04.30 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ