pop - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'pop' bắt nguồn từ tiếng Anh trung thế kỷ 'poppen', có lẽ bắt chước âm thanh mà nó mô tả. Nó có nguồn gốc từ các gốc từ nguyên âm khác nhau trong nhiều ngôn ngữ. Hãy tưởng tượng một quả bóng bay nổ với tiếng 'pop' lớn, miêu tả sống động âm thanh và hành động.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm chai, di chuyển cổ tay để căn chỉnh nắp hộp. Tôi đẩy nhẹ và chờ tiếng nổ ngắn vang lên. Nắp bật ra, không khí xao động, và cảm giác kiểm soát được thể hiện rõ hơn. Ngay lúc đó, một bài nhạc pop phát ra từ loa, nhịp điệu phổ biến làm cho khoảnh khắc ấy trở nên sinh động.
Pop là một từ tiếng Anh rất linh hoạt với ba nghĩa chính. Đầu tiên là động từ: phát ra âm thanh ngắn, giòn và nổ như khi bong bóng nổ hoặc nắp chai bật ra. Thứ hai, có nghĩa là xuất hiện đột ngột hoặc làm cho thứ gì đó nổ tung. Thứ ba, pop là danh từ chỉ nhạc pop, tức nhạc phổ thông hiện đại; nó cũng xuất hiện trong các cụm như pop culture hay pop quiz. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, từ poppen, là một từ tượng thanh bắt chước tiếng động. Hãy hình dung tiếng nổ của một quả bóng để ghi nhớ.
Giải thích cho người Việt rằng pop vừa ám chỉ âm thanh ngắn vừa chỉ nhạc pop; lỗi thường gặp là nhầm burst với explode hay dùng pop chỉ cho nhạc khi cần nói âm thanh.
What is the meaning of the word 'pop'?
In which of the following sentences is 'pop' used correctly?
Which word is similar to 'pop'?
Which word is the opposite of 'pop'?
In what situation might you hear the word 'pop' being used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật