disclose - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
dis- (tách ra) + close (đóng) = đóng tách ra. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin (dis- + claudere) → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh trong trí nhớ: tưởng tượng ai đó kéo lại một tấm rèm để lộ một cảnh ẩn giấu, giống như tiết lộ một bí mật.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMình đưa tay kéo rèm, pull một cái, căn phòng bừng sáng và thay đổi. Một hộp đóng ở bàn được mở hé, những chữ ẩn giấu dần hiện ra dưới ánh sáng. Cử động này đòi nỗ lực và điều chỉnh từng động tác, từ giấu kín thành thấy được. Trong thực tế, bạn có thể disclose một chi tiết cho người tin tưởng, để sự thật lộ diện.
Disclose là một động từ formal có nghĩa là tiết lộ hoặc công bố thông tin vốn dĩ bị che khuất. Nó thường gặp trong các bối cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc báo chí, nơi có nghĩa vụ công khai chi tiết. Người học nên chú ý sự khác biệt giữa disclose và các từ như tiết lộ hoặc phơi bày mang sắc thái khác. Trong tiếng Việt, tiết lộ dùng cho thông tin nhạy cảm; công bố nhấn mạnh sự công khai trước công chúng. Tránh dùng disclose trong đối thoại thông thường; luyện tập bằng báo cáo chính thức và thông cáo để làm quen với sắc thái trang trọng.
Trong tiếng Việt, disclose có sắc thái trang trọng; thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hay công khai. Người học có khuynh hướng dùng từ này ở câu nói hàng ngày, khiến câu nói nghe cứng.
What is the meaning of 'disclose'?
In which sentence is 'disclose' used correctly?
Which word is a synonym of 'disclose'?
Which word is an antonym of 'disclose'?
In what real-life context would someone 'disclose' information?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật