LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

discover - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

discover Ý nghĩa của Từ

  • tìm thấy điều gì đó bị ẩn giấu hoặc chưa biết
  • nhận ra hoặc khám phá điều gì đó lần đầu tiên
  • đưa ra hoặc tiết lộ điều gì đó
Illustration for this word

discover Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

discover Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪsˈkʌvə/
Mỹ /dɪsˈkʌvər/
Tiết
discover

discover Từ nguyên của Từ

dis- = tách ra + che chắn = che giấu. Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung mở hộp kho báu; nắp nâng lên để tiết lộ những bí mật bên trong.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi di chuyển bàn tay dọc theo bàn làm đẩy giấy sang một bên để cảm nhận thứ đang ẩn giấu. Tôi chỉnh ánh sáng và kéo nắp ra để lộ một manh mối. Nỗ lực đó khiến sự tập trung tăng lên và chi tiết dần hiện ra. Ý nghĩa sẽ đến từ hành động, khi manh mối được dùng trong tình huống thực tế.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Kham pha là một động từ nhấn mạnh việc tìm ra điều gì đó bị ẩn giấu, chưa biết hoặc chưa được hiểu, thường sau khi có sự nỗ lực, khám phá hoặc điều tra. Nó cũng có thể có nghĩa là nhận ra điều gì đó lần đầu tiên hoặc công bố thông tin mới cho người khác. Trong tiếng Anh hàng ngày, khám phá mang cảm giác mới mẻ và một khoảnh khắc bị phơi bày, không chỉ đơn thuần là tìm kiếm. Nó được dùng trong bối cảnh như phát hiện khoa học, tiết lộ bí mật, hoặc nhận ra sự thật chưa được nhận ra trước đó.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng discover để tìm ra điều gì đó bị che giấu hoặc chưa biết
  • - Nhấn mạnh sự mới mẻ và sự tiết lộ, không phải chỉ tìm kiếm thông thường
  • - Phân biệt với find (tìm thấy) và realize (nhận ra)
  • - Thường đi với sự kiện, bí mật, sự thật hoặc tiềm năng
  • - Tránh dùng cho những khám phá quá rõ ràng và thông dụng
  • - Có thể dùng discover that / discover how để làm rõ ý nghĩa

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Khám phá bị nhầm với tìm thấy trong vài ngữ cảnh.
  • Chỉ dùng cho điều mới hoặc điều bị che khuất, không cho thứ đã biết.
  • Có thể hiểu lầm với nhận ra trong trường hợp nội tâm.
  • Khám phá có thể đi kèm với công khai thông tin.
  • Mắc lỗi khi dùng cho phát hiện hiển nhiên.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, khám phá nhấn mạnh sự mới mẻ và bất ngờ, trong khi phát hiện hay nhận ra có sắc thái khác nhau; người học dễ dùng nhầm giữa các từ này.

Mẹo Học

  • Luyện các collocations như discover that / discover how
  • So sánh với find và realize trong câu ví dụ
  • Sử dụng discover trong bối cảnh phát hiện khoa học hoặc tiết lộ
  • Tạo câu với make a discovery
  • Đọc tin tức về các phát hiện để thấy ngữ cảnh
  • Viết câu chuyện ngắn có một phát hiện bất ngờ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'discover'?

A.Jump
B.Find
C.Eat
D.Sleep
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'discover' correctly?

A.He discovered a new species of bird
B.She discovered the table with a spoon
C.They discovered the homework assignment
D.I discovered the sky
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'discover'?

A.Search
B.Laugh
C.Cry
D.Run
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'discover'?

A.Sleep
B.Build
C.Lose
D.Grow
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might discover something?

A.She found her way home after getting lost
B.He cooked a delicious meal for dinner
C.They watched a movie in the cinema
D.I read a book during the weekend

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Whispered Spike of Belief

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.30 · 3:10 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Invitations to Begin Again

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.28 · 2:54 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Tattoos at the Table

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.29 · 3:50 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ