LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

discrete - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

discrete Ý nghĩa của Từ

  • tách biệt và khác biệt
  • riêng biệt; không liên tục
  • không liên quan hoặc khác với những cái khác
Illustration for this word

discrete Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

discrete Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪsˈkriːt/
Mỹ /dɪsˈkrit/
Tiết
discrete

discrete Từ nguyên của Từ

discrete: dis- = tách rời + crete = tách. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin 'discretus' → tiếng Pháp cổ 'discret' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hình ảnh các mảnh ghép độc lập kết hợp lại với nhau, mỗi mảnh đều độc đáo nhưng là một phần của tổng thể.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Discrete mô tả những thứ riêng biệt, tách rời và không liên tục. Trong toán học và thống kê, biến rời rạc có giá trị có thể đếm được, ví dụ số lượng học sinh, trong khi biến liên tục có thể nhận mọi giá trị trong một khoảng. Trong ngôn ngữ hàng ngày, discrete nhấn mạnh sự độc lập và ranh giới rõ ràng giữa các phần, thay vì một quang phổ mượt mà. Nguồn gốc từ latin discretus, có nghĩa là riêng biệt, tách rời. Hình ảnh ghi nhớ: các miếng ghép của một puzzle vẫn ghép với nhau nhưng mỗi miếng riêng biệt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng discrete để mô tả các mục riêng biệt rõ ràng.
  • Trong toán học, rời rạc so với liên tục liên quan đến giá trị có thể có chứ không phải thời gian.
  • Phát âm di-SCREET, nhấn âm ở âm tiết thứ hai.
  • Không nhầm discrete với discreet hay với separated.
  • Khi mô tả các bước, discrete ngụ ý có khoảng cách giữa các tùy chọn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Rời rạc không chỉ khác biệt mà còn có sự phân biệt rõ ràng
  • Chỉ áp dụng trong ngữ cảnh toán học
  • Một tập rời rạc luôn cố định
  • Dễ nhầm với discreet do cách viết tương tự
  • Nhiều người nghĩ các giá trị rời rạc phải cách xa nhau

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, từ rời rạc gợi đến ranh giới rõ ràng giữa các giá trị. Tránh nhầm với discreet do phát âm gần giống. Nhấn mạnh rằng rời rạc liên quan đến tập giá trị.

Mẹo Học

  • So sánh rời rạc với liên tục bằng bảng hai cột
  • Luyện gắn nhãn các danh mục là giá trị rời rạc
  • Thuộc lòng gốc từ etymology: dis- là apart, crete là separate
  • Phát âm di-SCREET, nhấn âm ở âm tiết thứ hai
  • Phân biệt discrete và discreet về chính tả và ý nghĩa
  • Dùng ví dụ hàng ngày để củng cố

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'discrete'?

A.Bright
B.Hidden
C.Separated
D.Smooth
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'discrete' used correctly?

A.The music was so discrete that nobody could hear it.
B.I forgot to bring my discrete to class.
C.The sun is a discrete source of light.
D.She discreetly whispered the answer to me.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'discrete'?

A.Bright
B.Joyful
C.Continuous
D.Obvious
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would you find something 'discrete'?

A.In a dark and spooky cave
B.In a loud and crowded concert
C.In a glass of water
D.In a puzzle with pieces that fit together
Bước 5: Thành thạo

Can you provide a sentence using the word 'discrete'?

A.Sure, the colors in the rainbow are very discrete.
B.I discrete my books by genre on the shelf.
C.I don't understand the concept of discrete math.
D.I discrete my feelings about the situation.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ