LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

disentangle - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

disentangle Ý nghĩa của Từ

  • tách rời những thứ bị rối
  • giải quyết một tình huống phức tạp
  • làm rõ một vấn đề gây nhầm lẫn
Illustration for this word

disentangle Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

disentangle Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪsɪnˈtæŋɡl/
Mỹ /dɪsɪnˈtæŋɡl/
Tiết
disentangle

disentangle Từ nguyên của Từ

'disentangle' có nguồn gốc từ 'dis-' (có nghĩa là đảo ngược) + 'entangle' (cuốn vào), từ tiếng Pháp cổ 'entangler', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'intricare', có nghĩa là 'gây rối hay phức tạp'. Hãy tưởng tượng việc cố gắng tách một cuộn len bị rối; nỗ lực này để tách rời tượng trưng cho bản chất của việc 'giải tỏa'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Disentangle có nghĩa là gỡ rối, tháo gỡ thật vật bị rối, và cũng là làm sáng tỏ một tình huống phức tạp hoặc một hiểu lầm. Nó nhấn mạnh sự kiên nhẫn và phương pháp để tách rời các phần rối rắm cho đến khi mọi thứ trở nên rõ ràng. Trong tiếng Việt, ta hay dùng gỡ rối, làm sáng tỏ; cần lưu ý rằng disentangle thường nhấn mạnh quá trình, thay vì một kết thúc ngắn gọn. Các ví dụ: disentangle a knot, disentangle a situation, disentangle a misunderstanding.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng disentangle để tách các phần bị rối hoặc làm rõ một tình huống phức tạp. Thường đi với from, out of hoặc of để chỉ hướng. Nhấn mạnh sự kiên nhẫn và tiến bộ từng bước toward sự rõ ràng, không phải một giải pháp nhanh chóng. Khác với các động từ tương tự như untangle hoặc unravel.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Disentangle được hiểu như chỉ gỡ rối một cách máy móc.
  • Nhiều người cho rằng nó có thể thay thế cho unravel ở mọi ngữ cảnh.
  • Hiểu nhầm là nó là một giải pháp nhanh thay cho một quá trình.
  • Chỉ dùng cho các nút vật lý.
  • Người học nghĩ dis- luôn mang nghĩa phủ định.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường chỉ hiểu disentangle như gỡ rối vật lý và bỏ qua nghĩa ẩn dụ, là làm sáng tỏ dần dần.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung các nút thắt như các sợi dây bị rối và luyện tập cả hai nghĩa.
  • Kết hợp với các giới từ như from, out of hoặc of để chỉ hướng.
  • Luyện tập trong cả ngữ cảnh vật lý và ẩn dụ để linh hoạt.
  • So sánh với untangle và unravel để nắm sự khác biệt.
  • Tạo câu ngắn cho thấy tiến trình hướng tới sự rõ ràng.
  • Luyện tập 3-4 tình huống mỗi ngày.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'disentangle' mean?

A.to enhance the beauty of something
B.to forgive someone for a mistake
C.to separate things that are twisted together
D.to conclude a discussion
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'disentangle' correctly.

A.I need to disentangle my thoughts about the situation.
B.He tried to disentangle his shoes from the laces.
C.She will disentangle the confusion by agreeing with everyone.
D.The artist disentangled a beautiful painting.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'disentangle'?

A.remove
B.extract
C.entangle
D.join
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'disentangle'?

A.clarify
B.untwist
C.connect
D.disperse
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where one might need to 'disentangle'?

A.When trying to sort out the details of a confusing conversation.
B.When arranging flowers into a bouquet.
C.When deciding what to wear next week.
D.When choosing a movie to watch on a weekend.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ