mess - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ tiếng Pháp cổ 'mes' (mớ bừa bộn) bắt nguồn từ tiếng Latinh vulgar 'missa' (thả ra), liên quan đến ý tưởng rằng mọi thứ trở nên rối rắm. Hãy tưởng tượng một căn bếp sau bữa tiệc gia đình lớn: đĩa ở khắp nơi, đồ ăn rơi vãi và sự hỗn loạn chiếm lĩnh, nắm bắt bản chất của 'mess' như một trạng thái và một hành động.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi nắm mép bàn và đẩy nhẹ sang bên, move một chút để dẹp đống đồ. Những món đồ bị lấy ra rồi đặt lại khiến tình huống thay đổi. Tôi cố gắng giữ nhịp điệu và quyết định giữ lại hay bỏ đi. Khi xong, bàn trở nên gọn gàng và cảm giác mess biến thành một kế hoạch có thể thực hiện.
Mess là danh từ nhấn mạnh trạng thái bẩn thỉu hoặc lộn xộn, hoặc một tình huống rối ren đầy vấn đề; động từ của nó có nghĩa là làm cho cái gì đó bẩn hoặc lộn xộn. Trong tiếng Anh, ta nói a mess để mô tả một nơi bẩn, hoặc get into a mess cho một tình huống khó khăn; to mess things up có nghĩa làm hỏng. Lưu ý sự khác biệt giữa mess và messy là tính từ; tránh sử dụng mess để nói về người trừ khi trong ngữ cảnh đùa. Các collocations thông dụng gồm messy room, mess up.
Trong tiếng Anh mess có thể ám chỉ trạng thái bừa bộn vật lý hoặc vấn đề phức tạp. Các cụm từ make a mess và mess up. Người học dễ nhầm giữa danh từ và động từ và sợ xúc phạm người khác khi dùng a mess cho người.
What is the meaning of the word 'mess'?
In which of the following sentences is 'mess' used correctly?
Which word is similar to 'mess'?
Which word is the opposite of 'mess'?
In what situation might you use the word 'mess'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật