LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dishevel - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dishevel Ý nghĩa của Từ

  • làm rối tóc (ai đó)
  • làm lộn xộn
  • gây rối loạn
Illustration for this word

dishevel Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dishevel Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈʃɛvəl/
Mỹ /dɪˈʃɛvəl/
Tiết
dishevel

dishevel Từ nguyên của Từ

dis- (tách ra) + shevel (để rơi, từ tiếng Pháp cổ 'escheveler'). Hãy tưởng tượng một người với mái tóc được sắp xếp đẹp đẽ bị cuốn vào một cơn bão, nơi gió làm rối tung kiểu tóc hoàn hảo của họ, khiến nó trở nên lộn xộn và hoang dã.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Dishevel là động từ có nghĩa làm tóc rối hoặc làm cho một thứ trở nên lộn xộn. Nó có thể mô tả gió làm rối tóc, hoặc một sự kiện làm xáo trộn kế hoạch, căn phòng hoặc một tổ chức. Động từ thường được dùng ở dạng tân bố: 'the wind dishevelled her hair'. Nó cũng có thể được dùng ở nghĩa bóng. Tính từ thông dụng là disheveled.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dishevel là động từ có nghĩa làm tóc rối hoặc làm cho một thứ trở nên lộn xộn.
  • Nó có thể mô tả gió làm rối tóc, hoặc một sự kiện làm xáo trộn kế hoạch, căn phòng hoặc một tổ chức.
  • Động từ thường được dùng ở dạng tân bố.
  • Nghĩa bóng cũng được dùng trong nhiều văn cảnh.
  • Tính từ thông dụng là disheveled.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Dishevel không chỉ nói về tóc mà còn có thể dùng cho quần áo hoặc nơi chốn.
  • Nó không nhất thiết ám chỉ sự hỗn độn hoàn toàn.
  • Dùng ở nghĩa bóng có thể gây nhầm lẫn cho người học.
  • Tính từ disheveled là từ mượn từ tiếng Anh, không phải từ thuần Việt.
  • Nhiều người học nhầm với từ khác mang nghĩa gần giống như 'mess up'.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: dishevel mang sắc thái cổ điển, trang trọng hơn 'mess up', dùng với tóc hoặc sự hỗn loạn nói chung.

Mẹo Học

  • 1) Luyện tập với tóc và vẻ ngoài.
  • 2) Nhớ hai chính tả disheveled và dishevelled.
  • 3) Lưu ý ngữ điệu văn học hơn là nói thông thường.
  • 4) Dùng trong nghĩa bóng có thể, nhưng cần ngữ cảnh.
  • 5) Ghi nhớ các dạng: disheveled (tính từ) và dishevelment (danh từ).
  • 6) Đọc văn bản mang tính trang trọng để thấy cách dùng tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'dishevel' mean?

A.To tidy up
B.To make something messy or untidy
C.To organize neatly
D.To beautify
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'dishevel' correctly?

A.He was careful not to dishevel his clean clothes.
B.The neatly arranged books began to dishevel on the shelf.
C.She decided to dishevel her hair before the party.
D.The wind threatened to dishevel the neatly set tables.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'dishevel'?

A.Ruffle
B.Organize
C.Arrange
D.Clean
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'dishevel'?

A.Tidy
B.Mess
C.Scatter
D.Disorder
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might dishevel their appearance?

A.When she ran through the rain, her hair became disheveled.
B.He often puts on a suit before attending formal events.
C.After a long day at work, her clothes looked perfectly pressed.
D.They spent the afternoon cleaning the house thoroughly.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ