disintegrate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
dis- = tách rời + integrate = hình thành một thể thống nhất. Bắt nguồn từ tiếng Latinh 'disintegratus' (hủy bỏ sự kết hợp). Hãy hình dung một bức điêu khắc bị đập vỡ thành bụi, tượng trưng cho sự mất cấu trúc và tính thống nhất.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDisintegrate là một động từ có nghĩa là phá vỡ thành những mảnh nhỏ hơn, mục nát hoặc hòa tan, hoặc mất liên kết và tính toàn vẹn. Nó có thể nói về sự phân rã vật chất như kim loại mục nát hoặc hòa tan, cũng có thể dùng cho các khái niệm trừu tượng như một kế hoạch bị sụp đổ dưới áp lực hoặc một mối quan hệ tan rã. Tiền tố dis- gợi ý sự ly khai, trong khi integrate có nghĩa là hình thành nên một tổng thể, vì vậy disintegrate mang ý nghĩa phá vỡ sự thống nhất. Trong giao tiếp hàng ngày, nó thường mang sắc thái mạnh hơn so với từ “break apart.”
Tiếng Việt thiên về nhấn mạnh sự mất liên kết và hỏng hóc nghiêm trọng; cần phân biệt với các động từ mô tả phân hủy từ từ hoặc phá vỡ cấu trúc.
What is the meaning of 'disintegrate'?
In which of the following sentences is 'disintegrate' used correctly?
Which word is an antonym of 'disintegrate'?
In what real-life situation can 'disintegrate' occur?
Reflect on a moment when things seem to disintegrate. Describe how you felt.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật