LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dismissed - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dismissed Ý nghĩa của Từ

  • từ chối xem xét điều gì
  • gửi ai đó đi
  • sa thải
Illustration for this word

dismissed Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dismissed Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪsˈmɪs/
Mỹ /dɪsˈmɪs/
Tiết
dismiss

dismissed Từ nguyên của Từ

dis- = tách ra + miss = gửi; Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một ông chủ vẫy tay chào tạm biệt một nhân viên khi nói 'bạn bị sa thải', nhấn mạnh sự chia tách.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình cúi người về phía trước, tay di chuyển các tài liệu trên bàn và đẩy một trang sang một bên bằng một tiếng thở dài mệt mỏi. Rồi tôi điều chỉnh sự chú ý, đổi nhịp cuộc trò chuyện và bỏ qua vấn đề đó. Căng thẳng nhích lên; tôi giữ chặt khoảnh khắc, hít thở sâu và để quyết định ổn định, sau đó quay sang công việc tiếp theo. Về sau ở công ty, quyết định được đưa ra: một người bị sa thải. Người quản lý gật đầu, cửa sập và căn phòng lại đi vào nhịp điệu yên tĩnh.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Dismiss có ba nghĩa chính: từ chối xem xét một ý tưởng, đuổi ai đó khỏi nơi ở/cuộc họp, hoặc sa thải ai đó khỏi công việc. Tông ngữ có thể trang trọng hoặc thông dụng tùy ngữ cảnh. Ví dụ: The proposal was dismissed (Đề xuất đã bị bác bỏ); He was dismissed from his job (Anh ấy đã bị sa thải). Các collocations phổ biến gồm dismiss someone, dismiss a proposal, be dismissed from work. Lưu ý sắc thái: bỏ qua ý kiến có thể mang nghĩa xem nhẹ; sa thải mang tính quyền lực và có tính pháp lý.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Nhớ rằng dismiss có thể có nghĩa là bỏ qua một đề xuất, đuổi ai đó khỏi nơi ở hay cuộc họp, hoặc sa thải họ khỏi công việc.
  • - Phân biệt với ignore; dismiss mang tính phán quyết hoặc hành động formal.
  • - Cụm từ phổ biến: dismiss a proposal, be dismissed from work, hoặc dismiss someone.
  • - Danh từ là dismissal.
  • - Ngữ điệu thay đổi theo ngữ cảnh (trang trọng vs thông dụng).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Dismiss không chỉ là bỏ qua; nó có thể là bác bỏ đề xuất hoặc sa thải.
  • Dễ nhầm với ignore ở mức độ nhẹ hơn.
  • Sa thải mang sắc thái nặng so với bỏ qua hay bỏ đi ý tưởng.
  • Âm điệu thay đổi tùy ngữ cảnh (trang trọng vs thông dụng).
  • Chú ý giới từ đi kèm (from, as).

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, cần phân biệt bác bỏ ý tưởng (desestimar) và sa thải (sa thải). Nhiều người nhầm lẫn với bỏ qua, khiến diễn đạt mất sắc thái.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa chính và collocations phổ biến.
  • Luyện tập ở các ngữ cảnh trang trọng và thông dụng.
  • Nhớ danh từ 'dismissal' và các cụm từ liên quan.
  • Phân biệt với ignore và disperse.
  • Chú ý giới từ (dismiss from, be dismissed from work, dismiss a proposal).
  • Nghe ví dụ người bản xứ để phát âm và ngữ điệu tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'dismissed' mean?

A.To celebrate an event
B.To hold someone's attention
C.To terminate someone's employment
D.To invite someone over
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'dismissed' correctly?

A.The teacher dismissed the class for lunch.
B.He dismissed the idea of going to the party.
C.She dismissed the beautiful painting for being too bright.
D.The coach dismissed the players after the practice was over.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'dismissed'?

A.Rejected
B.Accepted
C.Celebrated
D.Informed
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'dismissed'?

A.Accepted
B.Ignored
C.Forgotten
D.Abandoned
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might feel dismissed?

A.An employee was denied promotion after their contributions were overlooked.
B.A child felt ignored when their opinion was not considered during the meeting.
C.During the presentation, the speaker made an impactful point that resonated with everyone.
D.A team leader celebrated the success of their project with everyone.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Whispered Spike of Belief

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.30 · 3:10 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Small Collage of Ways to Inspire

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.10 · 5:21 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Exploring Art: The Balance of Tragedy and Aesthetics

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.16 · 1:36 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ