dismissed - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
dis- = tách ra + miss = gửi; Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một ông chủ vẫy tay chào tạm biệt một nhân viên khi nói 'bạn bị sa thải', nhấn mạnh sự chia tách.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMình cúi người về phía trước, tay di chuyển các tài liệu trên bàn và đẩy một trang sang một bên bằng một tiếng thở dài mệt mỏi. Rồi tôi điều chỉnh sự chú ý, đổi nhịp cuộc trò chuyện và bỏ qua vấn đề đó. Căng thẳng nhích lên; tôi giữ chặt khoảnh khắc, hít thở sâu và để quyết định ổn định, sau đó quay sang công việc tiếp theo. Về sau ở công ty, quyết định được đưa ra: một người bị sa thải. Người quản lý gật đầu, cửa sập và căn phòng lại đi vào nhịp điệu yên tĩnh.
Dismiss có ba nghĩa chính: từ chối xem xét một ý tưởng, đuổi ai đó khỏi nơi ở/cuộc họp, hoặc sa thải ai đó khỏi công việc. Tông ngữ có thể trang trọng hoặc thông dụng tùy ngữ cảnh. Ví dụ: The proposal was dismissed (Đề xuất đã bị bác bỏ); He was dismissed from his job (Anh ấy đã bị sa thải). Các collocations phổ biến gồm dismiss someone, dismiss a proposal, be dismissed from work. Lưu ý sắc thái: bỏ qua ý kiến có thể mang nghĩa xem nhẹ; sa thải mang tính quyền lực và có tính pháp lý.
Đối với người Việt, cần phân biệt bác bỏ ý tưởng (desestimar) và sa thải (sa thải). Nhiều người nhầm lẫn với bỏ qua, khiến diễn đạt mất sắc thái.
What does the word 'dismissed' mean?
Which of the following sentences uses 'dismissed' correctly?
Which word is most similar to 'dismissed'?
What is the opposite of 'dismissed'?
Can you think of a real-life context where someone might feel dismissed?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật