mẫu thư khiếu nại chính thức
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
com- = cùng + plaint = phàn nàn. Xuất phát từ 'complaintem' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'một lời phàn nàn hoặc than vãn'. Hãy tưởng tượng một người tập hợp những điều khó chịu trong một đám đông, tất cả đều lên tiếng về vấn đề của mình.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi nhích người, di chuyển ghế và chỉnh lại tư thế cho thoải mái. Tiếng ồn khiến lưng tôi ê ẩm và khó chịu dần thành một lời phàn nàn nhỏ. Tôi quay sang người phục vụ và trình bày yêu cầu của mình một cách bình tĩnh, như một phàn nàn mang tính xây dựng. Cuối cùng tôi cảm thấy nhẹ nhõm khi nói ra, như thể lời phàn nàn đó mở ra một thay đổi có thể.
Danh từ complaint có thể chỉ ra sự không hài lòng, một đơn khiếu nại formally hoặc một mô tả đau đớn. Trong cuộc sống hàng ngày, người ta nộp một đơn khiếu nại tới dịch vụ khách hàng, và cụm từ “to make a complaint” rất phổ biến. Trong luật, một complaint là tuyên bố chính thức về một sự việc gây thiệt hại và có thể bắt đầu quá trình kiện tụng. Trong y tế, complaint của bệnh nhân đề cập đến triệu chứng hoặc đau mà họ báo cáo. Nguồn gốc từ complain; danh từ chỉ vấn đề chứ không phải hành động than thở. Người học thường nhầm lẫn giữa y tế và bất mãn thông thường.
Trong tiếng Việt, phàn nàn phổ biến trong giao tiếp hàng ngày; khiếu nại mang tính formal hơn và có thể được dùng trong thủ tục.
Which of the following best describes 'complaint'?
In what context would you use the word 'complaint'?
Which word is similar to 'complaint'?
What is the opposite of 'complaint'?
Can you provide an example of a 'complaint' in real life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật