disobey - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: dis- (không) + obey (tuân theo). Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'obedire' (vâng lời) → Pháp cổ 'desobeir' → Tiếng Anh. Hình ảnh để ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đứa trẻ phớt lờ lệnh của cha mẹ, tượng trưng cho sự nổi loạn và không tuân phục.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDisobey có nghĩa là không tuân theo một lệnh, quy tắc hoặc quyền lực. Nó ám chỉ sự thách thức có định trước chứ không phải sự cố. Người học cần phân biệt với ignore (bỏ qua) và với obey (tuân theo); disobey nhấn mạnh hành động chống đối có chủ đích và có thể gây hậu quả. Khi dùng, thường có các cụm từ như disobey a rule hoặc disobey orders, đặc biệt trong bối cảnh quân sự, công sở hoặc gia đình. Nguồn gốc từ dis- (không) + obey (tuân theo), qua Latin và Old French desobeir.
Với người Việt học tiếng Anh, disobey mang tính phản kháng có chủ đích; dễ bị hiểu nhầm thành bỏ qua hoặc không nghe lời mà không có ý thức phản kháng.
What does the word 'disobey' mean?
Choose the sentence that uses 'disobey' correctly.
Which word is most similar to 'disobey'?
What is the opposite of 'disobey'?
Can you think of a real-life context where someone might break the rules?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật