LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

disobey - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

disobey Ý nghĩa của Từ

  • không tuân theo lệnh hoặc quy tắc
  • từ chối phục tùng quyền lực
  • hành động chống lại mệnh lệnh
Illustration for this word

disobey Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

disobey Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌdɪs.əˈbeɪ/
Mỹ /ˌdɪs.əˈbeɪ/
Tiết
disobey

disobey Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: dis- (không) + obey (tuân theo). Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'obedire' (vâng lời) → Pháp cổ 'desobeir' → Tiếng Anh. Hình ảnh để ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đứa trẻ phớt lờ lệnh của cha mẹ, tượng trưng cho sự nổi loạn và không tuân phục.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Disobey có nghĩa là không tuân theo một lệnh, quy tắc hoặc quyền lực. Nó ám chỉ sự thách thức có định trước chứ không phải sự cố. Người học cần phân biệt với ignore (bỏ qua) và với obey (tuân theo); disobey nhấn mạnh hành động chống đối có chủ đích và có thể gây hậu quả. Khi dùng, thường có các cụm từ như disobey a rule hoặc disobey orders, đặc biệt trong bối cảnh quân sự, công sở hoặc gia đình. Nguồn gốc từ dis- (không) + obey (tuân theo), qua Latin và Old French desobeir.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Từ này thể hiện thách thức có chủ đích đối với một mệnh lệnh.
  • Dùng với tân ngữ trực tiếp: disobey a rule, disobey orders.
  • Tính từ và động từ: disobeys, disobeying.
  • Ngữ điệu mạnh; dùng trong ngữ cảnh chính thức/quân sự.
  • Khác với ignore hoặc refuse, nhấn mạnh sự đối kháng có ý thức.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Disobey khác với ignore ở chỗ nó là thách thức có chủ đích, còn ignore thường chỉ bỏ qua màn.
  • Không dùng cho sai sót nhỏ hoặc quên lắm.
  • Thường có lý do đạo đức hoặc thực tế cho sự phản kháng.
  • Mạnh hơn việc từ chối; nhắm vào một lệnh cụ thể.
  • Có thể có hậu quả hoặc hình phạt.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt học tiếng Anh, disobey mang tính phản kháng có chủ đích; dễ bị hiểu nhầm thành bỏ qua hoặc không nghe lời mà không có ý thức phản kháng.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: disobey a rule, disobey orders.
  • Phân biệt với ignore và refuse để tránh nhầm lẫn.
  • Động từ có thể ở dạng disobeys, disobeying, disobeyed.
  • Dùng trong ngữ cảnh formal hoặc kể chuyện để nhấn mạnh thách thức.
  • Luyện từ câu thật cụ thể.
  • Chú ý giọng văn để không quá mạnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'disobey' mean?

A.To refuse to follow rules or commands
B.To follow orders
C.To respect authority
D.To understand instructions
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'disobey' correctly.

A.He gave instructions to disobey the safety regulations.
B.The dog learned to disobey on command.
C.She decided to disobey her parents' wishes and go to the party.
D.They were disobeying the traffic lights while driving.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'disobey'?

A.Neglect
B.Comply
C.Listen
D.Submit
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'disobey'?

A.Defy
B.Ignore
C.Obey
D.Reject
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might break the rules?

A.A student violates school rules during recess.
B.The coach encourages players to follow the game plan.
C.Employees are advised to stick to company policies.
D.Children often listen to their parents.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ