LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dispel - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dispel Ý nghĩa của Từ

  • khiến cái gì đó biến mất
  • đuổi đi (ví dụ: nỗi sợ hoặc sự nghi ngờ)
  • phân tán (ví dụ: một đám đông hoặc sương mù)
Illustration for this word

dispel Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dispel Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪsˈpɛl/
Mỹ /dɪsˈpɛl/
Tiết
dispell

dispel Từ nguyên của Từ

dis- = xa + pel = đẩy. Có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'dispellere' (đuổi đi) qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một pháp sư vung tay để làm tan biến những nỗi sợ hãi, đẩy chúng bay vào không khí.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Dispel có nghĩa là làm cho điều gì đó biến mất hoặc tiêu tan. Nó dùng để xua tan nỗi sợ, nghi ngờ, tin đồn hoặc sương mù. Ví dụ: xua tan nỗi sợ, xua tan nghi ngờ, xua tan tin đồn, xua tan sương mù.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng xua tan cho nỗi sợ, nghi ngờ, tin đồn hoặc sương mù, kèm bằng bằng chứng. Tránh dùng xua tan để xua đuổi mọi người; xua đuổi thường ám chỉ di chuyển bên ngoài. Tập trung vào thay đổi nội tâm hoặc làm rõ sự thật.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Dispel có nghĩa là xua tan mọi người bằng cách vật lý.
  • Chỉ dùng cho sợ hãi hay niềm tin, không cho tin đồn hay sương mù.
  • Dispel và disperse có thể thay thế cho nhau.
  • Dispel là hành động bị động.
  • Có thể làm mất ý kiến của người khác mà không có bằng chứng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, xua tan chủ yếu gắn với cảm xúc hoặc niềm tin; dễ nhầm với xua đuổi khi nói về người.

Mẹo Học

  • Tạo các cụm từ thông dụng: xua tan một huyền thoại, xua tan nỗi sợ, xua tan tin đồn, xua tan sương mù.
  • Kết hợp với bằng chứng hoặc sự trấn an để thể hiện sự loại bỏ chủ động.
  • Phân biệt dispel và disperse để biết đối tượng là con người hay ý tưởng.
  • Luyện tập với danh từ trừu tượng (nỗi sợ, nghi ngờ, tin đồn).
  • Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng để linh hoạt.
  • Kiểm tra bản dịch để đảm bảo nhấn mạnh vào việc loại bỏ, không phải di chuyển.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'dispel'?

A.Attract
B.Increase
C.Scatter
D.Gather
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'dispel' correctly?

A.They attracted the darkness.
B.She tried to gather the rumors.
C.The storm increased the clouds.
D.He dispelled the doubts with facts.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'dispel'?

A.Disperse
B.Collect
C.Unite
D.Aggravate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'dispel'?

A.Erase
B.Disperse
C.Confirm
D.Signal
Bước 5: Thành thạo

In what situation would someone need to dispel a myth?

A.During a birthday party
B.While baking a cake
C.When addressing false information
D.While taking a nap

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ