LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dispense - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dispense Ý nghĩa của Từ

  • phân phát hoặc cung cấp cái gì đó
  • miễn cho ai đó khỏi quy tắc
  • quản lý hoặc xử lý tình huống
Illustration for this word

dispense Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dispense Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪsˈpɛns/
Mỹ /dɪsˈpɛns/
Tiết
dispense

dispense Từ nguyên của Từ

dis- = tách biệt, pense = cân. Xuất phát từ 'dispensare' trong tiếng Latin, qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng ai đó phân phát kẹo bằng cách cân từng viên trước khi đưa cho mọi người, đảm bảo ai cũng nhận được phần của mình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Dispense là một động từ linh hoạt với ba nghĩa liên quan. Phân phát hoặc cung cấp thứ gì cho mọi người; bỏ qua một thủ tục hoặc quy tắc; miễn cho ai khỏi một nghĩa vụ. Từ nguyên từ tiếng Latin dis- (xa ra) và pensare ( cân nhắc, cân nặng). Khi học, chú ý sự khác biệt giữa dispense và disperse và cách dùng giới từ đi kèm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • dispense có nghĩa phân phối hoặc cung cấp; dispense with nghĩa bỏ qua; không giống với disperse (rải rác). Các gợi ý: dispense thuốc; be dispensed to; be dispensed with một quy tắc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Dispense chỉ nghĩa phân phát vật chất.
  • Dispense with luôn loại bỏ ai đó.
  • Dispense và disperse có nghĩa giống nhau.
  • Có thể bỏ qua bất kỳ quy tắc nào.
  • Dispense không dùng ở thể bị động.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt phân biệt rõ giữa phân phát và bỏ qua; khó ở chỗ của cụm từ 'dispense with' nên dịch thành 'bỏ qua' hoặc 'không cần'.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa chính riêng biệt: phân phát, bỏ qua, miễn cho.
  • Luyện các collocation phổ biến: dispense thuốc, bỏ qua nghi lễ.
  • So sánh với từ đồng nghĩa: distribute, disperse, exempt.
  • Lưu ý dispense with theo sau là danh từ hoặc động từ-ing.
  • Dùng ở thể bị động: be dispensed to, be dispensed with.
  • Ghi lại nhanh các giới từ đi kèm với từng nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'dispense'?

A.Fly
B.Take
C.Give
D.Sleep
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'dispense' used correctly?

A.She took all the anger.
B.He dispensed a lot of joy.
C.They flew to the party.
D.I dispensed a nap.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'dispense'?

A.Withhold
B.Receive
C.Distribute
D.Consume
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'dispense'?

A.Withhold
B.Keep
C.Store
D.Possess
Bước 5: Thành thạo

How is the word 'dispense' used in a pharmacy setting?

A.To prescribe medication
B.To count pills
C.To give out medicine
D.To refill prescriptions

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ