LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

players - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

players Ý nghĩa của Từ

  • một người tham gia vào một trò chơi hoặc thể thao
  • một người biểu diễn âm nhạc
  • ai đó tham gia vào một hoạt động cụ thể
Illustration for this word

players Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

players Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpleɪə/
Mỹ /ˈpleɪər/
Tiết
player

players Từ nguyên của Từ

play = tham gia vào một hoạt động + -er = người; Nguồn gốc: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một đứa trẻ chơi thể thao, cười đùa với bạn bè, thể hiện niềm vui của sự tương tác.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Bước vào, tôi siết chặt tay cầm và chỉnh tư thế move. Chân tôi di chuyển, trọng tâm từ sau chuyển tới trước và tôi cảm nhận nỗ lực ở cánh tay. Tôi quay người về phía hành động, đẩy để giữ nhịp. Khoảnh khắc ấy, tôi là người chơi, người tham gia trò chơi hoặc lên sân khấu để trình diễn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Từ vựng tiếng Anh player có ba nghĩa chính. Thứ nhất, một người tham gia một trò chơi hay môn thể thao, ví dụ cầu thủ bóng đá hoặc người chơi quần vợt. Thứ hai, một người trình diễn âm nhạc, như nhạc công chơi đàn piano hoặc guitar. Thứ ba, người tham gia một hoạt động cụ thể, thường gặp trong các cụm từ như 'team player' hoặc 'role player'. Từ này có thể chỉ người mới bắt đầu hay người chuyên nghiệp, và cũng xuất hiện trong các từ ghép như 'video game player' hoặc 'player trong một ban nhạc'. Lưu ý cách dùng và cách phát âm: /ˈpleɪər/.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Học các collocations phổ biến: người chơi chủ chốt, trụ cột, người dự bị
  • - Phân biệt thể thao, âm nhạc và tham gia nói chung
  • - Dùng từ riêng cho nhạc cụ (piano player) hoặc vị trí (nhạc công) khi cần
  • - Trong game, dùng cụm từ 'người chơi trò chơi' thay vì cứ nói 'player'
  • - Chú ý phát âm và nhấn âm

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Player không chỉ là vận động viên; còn ám chỉ nhạc công hoặc người tham gia hoạt động.
  • Trong âm nhạc, thường dùng từ nhạc sĩ/người biểu diễn hơn là 'player'.
  • Tránh nhầm với diễn viên/người xem khi không phải ngữ cảnh chơi game.
  • Đừng hiểu 'player' là thiết bị (nhạc cụ/thiết bị chơi game).
  • Có thể bị nhầm với khán giả: player là người tham gia chứ không phải người xem.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người nói tiếng Việt đang học tiếng Anh

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến (người chơi chủ chốt, trụ cột, người dự bị)
  • Phân biệt ý nghĩa liên quan đến thể thao, âm nhạc và tham gia chung
  • Dùng từ ngữ cụ thể cho nhạc cụ hoặc vai trò khi cần
  • Trong trò chơi, dùng 'người chơi' hoặc 'người chơi game' tùy ngữ cảnh
  • Chú ý phát âm và nhấn âm
  • So sánh với từ đồng nghĩa như 'người tham gia' hoặc 'đại biểu'

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
At the Pharmacy - Bandage and Ticket

At the Pharmacy

2025.10.11 · 0:31 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Small Town, Its Golf Course and Early Settlement

Opinion & Ideas

2026.02.28 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ