LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ý nghĩa của tiền mặt trong giao dịch tài chính

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cash Ý nghĩa của Từ

  • tiền dưới dạng tiền xu hoặc giấy
  • đổi séc thành tiền mặt
  • chuyển đổi thành tiền mặt
Illustration for this word

cash Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cash Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kæʃ/
Mỹ /kæʃ/
Tiết
cash

cash Từ nguyên của Từ

cash = cash (danh từ) từ tiếng Pháp 'caisse' (hộp tiền) → Latin 'capcia' (hộp) → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một máy thu ngân, chiếc hộp nơi giữ tiền.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm ví, ấn ngăn và cho tiền mặt hiện ra trong lòng bàn tay, move nhẹ. Tôi xếp, move các tờ tiền qua lại, chỉnh cho ngay ngắn. Một quyết định nhỏ xuất hiện, tôi turn hướng nhìn về quầy thanh toán hoặc cửa ra, giữ tổng ở trong tầm mắt. Trong khoảnh khắc ấy, tiền mặt trong tay trở thành cash, có thể trao đi hoặc giữ lại.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Cash là dạng tiền mặt, tiền được lưu giữ dưới hình thức tiền kim loại và tiền giấy, thay vì số dư điện tử. Người nói tiếng Anh nói 'pay in cash' hoặc 'cash a check' để đổi thành tiền mặt. Cash cũng dùng như động từ trong các cụm từ như 'cash out' hoặc 'cash in'. Người học có thể nhầm lẫn giữa cash với money hoặc currency, hoặc dùng cash khi muốn nói trả bằng thẻ. Lưu ý sự khác biệt giữa cash (tiền mặt) và các thuật ngữ liên quan như ngân hàng hoặc thẻ thanh toán.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng cash để chỉ tiền mặt; không nói 'cash money' khi chỉ tiền nói chung. cash có thể là danh từ hoặc động từ; dùng 'pay in cash' hoặc 'cash a check'. Chú ý khác biệt giữa tiếng Anh Mỹ và Anh (cash a check). Xem cash như danh từ không đếm được khi nói về tiền mặt. Tránh nhầm với thẻ. Luyện tập các collocation như 'giữ tiền mặt bên mình' và 'hộp tiền mặt'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cash giống với tiền nói chung
  • Tiền mặt chỉ gồm đồng xu
  • Cash a check có nghĩa thanh toán bằng séc
  • Cash in và thanh toán bằng tiền mặt khác nhau
  • Có thể thanh toán bằng cash khi mua hàng trực tuyến

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Cash vừa là tiền mặt vừa là động từ thể hiện hành động đổi thành tiền mặt, gây nhầm lẫn cho người học. Hãy nhấn mạnh cách dùng với các cụm từ như pay in cash so với pay by card để phân biệt phương thức thanh toán.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến với cash (tiền mặt, quầy tiền).
  • Phân biệt cash và money theo nghĩa cụ thể.
  • Luyện tập 'cash a check' và 'pay in cash'.
  • Chú ý khác biệt giữa tiếng Anh Mỹ và Anh.
  • Sử dụng ví dụ hàng ngày.
  • Chú ý nhịp điệu và nhấn âm trong các cụm cash.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'cash' refer to?

A.Money
B.Love
C.Knowledge
D.Time
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following scenarios would you most likely use cash?

A.Online shopping
B.Paying for groceries at a store
C.Using a debit card
D.Writing a check
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'cash' in meaning?

A.Loan
B.Credit
C.Investment
D.Currency
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'cash' in terms of payment method?

A.Debit
B.Barter
C.Check
D.Credit
Bước 5: Thành thạo

How often do you use cash in your daily life?

A.Occasionally
B.Rarely
C.Frequently
D.Never

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Ordering Stew and Melon Juice

Restaurant Order

2026.04.10 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Taxi to the Airport

Taxi Ride

2026.01.02 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Shopping with a List

Shopping in Store

2025.12.31 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Help at the Riverside Transport Hub

Public Transport

2026.05.08 · 1:16 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Returning a Damaged Jacket

Shopping & Refunds

2026.04.09 · 1:14 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Immigration Check at City Border Control

Immigration & Customs

2026.04.05 · 1:22 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ